Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodrigo Fernandes

Sabah BakuTiền vệPOR
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Rodrigo Fernandes là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Sabah Baku.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
179Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—3217900000——10—
Cúp C1 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 179 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodrigo Fernandes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Borussia DortmundB 1-2dự bị00000—0———
13/10/2026Cúp C1 châu Âuvs SK Slavia PrahaT 2-0dự bị00000—0———
11/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester UnitedB 0-4dự bị00000—0———
25/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Hapoel Beer ShevaT 3-2dự bị00000—0———
20/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Hapoel Beer ShevaB 1-2dự bị00000—0———
11/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Aarhus AGFT 4-0100000—0——6,80
06/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Aarhus AGFB 1-2dự bị00000—0———
28/07/2026Cúp C1 châu Âu@ KuPsT 2-01200000—0——6,80
21/07/2026Cúp C1 châu Âuvs KuPsT 1-0dự bị00000—0———
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ The New SaintsT 2-12000000—0——6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 850 nghìn €2022: 725 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/10/202019800 nghìn €
27/01/202119800 nghìn €
04/11/2021201,0 triệu €
31/03/202221850 nghìn €
26/06/202221725 nghìn €
27/12/202221450 nghìn €
27/06/202322450 nghìn €
13/12/202322450 nghìn €
19/06/202423400 nghìn €
15/12/202423400 nghìn €
22/06/202524250 nghìn €
20/10/202524225 nghìn €
17/06/202625175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Shamakhi FKSabah BakuChuyển nhượng—
09/03/2026Free playerShamakhi FKChuyển nhượng—
30/06/2025Porto BFree playerTrở lại—
30/08/2021Sporting CP BPorto BChuyển nhượng—
30/06/2020Sporting CP U23Sporting CP BChuyển nhượng—
30/06/2019Sporting CP U19Sporting CP U23Chuyển nhượng—
30/06/2018Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Real SC U15Atletico CP U17Chuyển nhượng—
31/12/2015Sporting CP Sub-15Real SC U15Chuyển nhượng—
30/06/2014Sporting CP YouthSporting CP Sub-15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh46
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com