Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodrigo Fagundes

CriciumaHậu vệBRA
39Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Rodrigo Fagundes là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Criciuma.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
25Đá chính
2.160Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/17Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—25252.16000117388%55%307,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.160 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/17
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
952/1080 (88%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
94/142 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
48
Phá bóng
134
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
123/222 (55%)
Không chiến thắng / thua
87 / 56
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 43
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
158
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodrigo Fagundes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie B Brazil@ Sao BernardoT 1-0900000050/5212/4—7,37
09/10/2026Serie B Brazil@ CearaB 0-1900000140/4505/14V6,12
03/10/2026Serie B Brazil@ Londrina PRT 2-0900010047/5312/6—7,36
27/09/2026Serie B Brazilvs Avaí FCT 3-0900020083/8816/8—7,96
23/09/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRB 0-2450000021/2611/6—6,06
14/09/2026Serie B Brazil@ Atletico Clube GoianienseB 0-4900000048/5212/8—6,00
09/09/2026Serie B Brazilvs Esporte Clube JuventudeB 0-2900010049/5604/11—6,81
05/09/2026Serie B Brazilvs CuiabaT 2-0900100241/5017/12—7,08
31/08/2026Serie B Brazil@ CRB ALB 1-2900021123/2924/8V6,19
24/08/2026Serie B Brazilvs FortalezaB 0-2900000248/5104/7V6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2020: —2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20152026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/20152850 nghìn €
10/09/20152875 nghìn €
14/12/20152875 nghìn €
15/01/202032—
04/08/202235200 nghìn €
17/07/202336200 nghìn €
26/11/202336150 nghìn €
27/03/202437150 nghìn €
16/06/202437150 nghìn €
08/12/202437100 nghìn €
26/06/20253850 nghìn €
23/11/20253850 nghìn €
18/05/20263925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/05/2021Santo AndreCriciumaChuyển nhượng—
08/02/2021Botafogo FCSanto AndreChuyển nhượng Free—
05/10/2020Brasiliense FC (DF)Botafogo FCChuyển nhượng—
09/08/2020Santo AndreBrasiliense FC (DF)Chuyển nhượng—
15/01/2020Operario Ferroviario PRSanto AndreChuyển nhượng—
13/06/2018Brusque FCOperario Ferroviario PRChuyển nhượng Free—
18/04/2018Veranópolis ECBrusque FCChuyển nhượng Free—
30/11/2017EC XV de PiracicabaVeranópolis ECChuyển nhượng—
31/08/2017Boa ECEC XV de PiracicabaCho mượn—
30/06/2017EC XV de PiracicabaBoa ECChuyển nhượng—
31/12/2016Free PlayerEC XV de PiracicabaChuyển nhượng—
01/05/2016Parana PRFree PlayerTrở lại—
21/04/2015EC XV de PiracicabaParana PRChuyển nhượng Free—
30/06/2013CE Nova Esperança (MS)EC XV de PiracicabaChuyển nhượng—
30/06/2012Toledo Esporte Clube (PR)CE Nova Esperança (MS)Chuyển nhượng—
31/12/2011Cascavel Clube Recreativo (PR)Toledo Esporte Clube (PR)Chuyển nhượng—
31/12/2010Clube Náutico Marcílio Dias (SC)Cascavel Clube Recreativo (PR)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh70
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com