
Rodrigo Fagundes là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Criciuma.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.160Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/17Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 25 | 25 | 2.160 | 0 | 0 | 1 | 17 | 3 | 88% | 55% | 3 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.160 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/17
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 952/1080 (88%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 94/142 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 48
- Phá bóng
- 134
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 123/222 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 87 / 56
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 43
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 158
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/52 | 1 | 2/4 | — | 7,37 |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/45 | 0 | 5/14 | V | 6,12 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/53 | 1 | 2/6 | — | 7,36 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 83/88 | 1 | 6/8 | — | 7,96 |
| 23/09/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 1/6 | — | 6,06 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/52 | 1 | 2/8 | — | 6,00 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/56 | 0 | 4/11 | — | 6,81 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 41/50 | 1 | 7/12 | — | 7,08 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/29 | 2 | 4/8 | V | 6,19 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 48/51 | 0 | 4/7 | V | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 28 | 50 nghìn € |
| 10/09/2015 | 28 | 75 nghìn € |
| 14/12/2015 | 28 | 75 nghìn € |
| 15/01/2020 | 32 | — |
| 04/08/2022 | 35 | 200 nghìn € |
| 17/07/2023 | 36 | 200 nghìn € |
| 26/11/2023 | 36 | 150 nghìn € |
| 27/03/2024 | 37 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 37 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 26/06/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 23/11/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 18/05/2026 | 39 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/05/2021 | Santo Andre | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2021 | Botafogo FC | Santo Andre | Chuyển nhượng Free | — |
| 05/10/2020 | Brasiliense FC (DF) | Botafogo FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | Santo Andre | Brasiliense FC (DF) | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | Operario Ferroviario PR | Santo Andre | Chuyển nhượng | — |
| 13/06/2018 | Brusque FC | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng Free | — |
| 18/04/2018 | Veranópolis EC | Brusque FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/11/2017 | EC XV de Piracicaba | Veranópolis EC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | Boa EC | EC XV de Piracicaba | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | EC XV de Piracicaba | Boa EC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Free Player | EC XV de Piracicaba | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2016 | Parana PR | Free Player | Trở lại | — |
| 21/04/2015 | EC XV de Piracicaba | Parana PR | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | CE Nova Esperança (MS) | EC XV de Piracicaba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Toledo Esporte Clube (PR) | CE Nova Esperança (MS) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Cascavel Clube Recreativo (PR) | Toledo Esporte Clube (PR) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | Cascavel Clube Recreativo (PR) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh70
- Thể lực60