
Rodrigo Echeverría là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Club Leon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
16Đá chính
1.348Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 807 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 85% | 61% | 2 | 1 | 6,51 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 6 | 6 | 473 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 91% | 40% | 0 | 0 | 6,66 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 88% | — | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 807 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 313/366 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/27 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/76 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 473 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/171 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/16 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/40 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/27 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 0 | 3/5 | — | 7,70 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/37 | 3 | 5/6 | — | 5,82 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 3 | 4/7 | — | 6,90 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 2-4 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/4 | — | 5,64 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/4 | — | 6,13 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/62 | 3 | 7/7 | — | 6,96 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/25 | 0 | 0/4 | — | 6,71 |
| 11/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 2 | 3/3 | — | 6,34 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club America | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 1/7 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/06/2018 | 23 | 900 nghìn € |
| 21/05/2019 | 24 | 950 nghìn € |
| 06/12/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 09/11/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/03/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 21/10/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2022 | 26 | 850 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 850 nghìn € |
| 14/11/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/04/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 19/07/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 29 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 30 | 3,8 triệu € |
| 21/09/2025 | 30 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 31 | 2,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 31 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/01/2025 | CA Huracan | Club Leon | Hết hạn mượn 4.322413M € | 4,3 triệu € |
| 30/06/2024 | Everton CD | CA Huracan | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2024 | CA Huracan | Everton CD | Cho mượn | — |
| 03/08/2023 | Everton CD | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Universidad de Chile | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Everton CD | Universidad de Chile | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Universidad de Chile | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Deportes Iberia | Universidad de Chile | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Universidad de Chile | Deportes Iberia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Universidad de Chile U21 | Universidad de Chile | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh54
- Thể lực54