Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodrigo Echeverría

Club LeonTiền vệCHI
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Rodrigo Echeverría là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Club Leon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
16Đá chính
1.348Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—1198070014285%61%216,51
Cúp MLS–Mexico2026—664730004091%40%006,66
Chuỗi trận FIFA2026—21680010088%—006,95

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 807 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
313/366 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
11/27 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
9
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/76 (61%)
Không chiến thắng / thua
13 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 21
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 473 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/171 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
12/16 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/40 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 21
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/27 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodrigo Echeverría · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Mexico@ Tigres UANLT 2-0900100123/2903/5—7,70
18/10/2026VĐQG Mexicovs Club AmericaB 3-5900011026/3735/6—5,82
10/10/2026VĐQG Mexico@ PueblaH 1-1330010012/1601/4—6,28
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ MexicoT 2-0450000015/1734/7—6,90
30/09/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 2-420000008/1002/4—5,64
27/09/2026Giao hữu quốc tế@ CanadaB 0-128000007/812/4—6,13
21/09/2026VĐQG Mexico@ Queretaro FCH 1-1900000059/6237/7—6,96
15/09/2026VĐQG Mexicovs Atletico San LuisT 2-0900010125/2500/4—6,71
11/09/2026VĐQG Mexico@ Pumas U.N.A.M.B 1-3290000023/2623/3—6,34
07/09/2026Cúp MLS–Mexicovs Club AmericaT 1-0800000025/2901/7—6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 400 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 950 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 850 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,8 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/10/201722400 nghìn €
02/06/201823900 nghìn €
21/05/201924950 nghìn €
06/12/201924700 nghìn €
07/04/202025550 nghìn €
09/11/202025800 nghìn €
10/03/2021251,0 triệu €
21/10/2021261,0 triệu €
27/03/202226850 nghìn €
15/06/202227850 nghìn €
14/11/2022271,0 triệu €
03/04/2023271,0 triệu €
19/07/2023281,0 triệu €
03/10/2023282,0 triệu €
18/12/2023283,0 triệu €
11/06/2024293,0 triệu €
12/12/2024294,0 triệu €
25/05/2025303,8 triệu €
21/09/2025303,5 triệu €
28/12/2025303,0 triệu €
19/05/2026312,5 triệu €
22/09/2026312,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/01/2025CA HuracanClub LeonHết hạn mượn 4.322413M €4,3 triệu €
30/06/2024Everton CDCA HuracanHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2024CA HuracanEverton CDCho mượn—
03/08/2023Everton CDCA HuracanChuyển nhượng—
31/12/2019Universidad de ChileEverton CDChuyển nhượng—
29/06/2017Everton CDUniversidad de ChileCho mượn—
30/06/2016Universidad de ChileEverton CDChuyển nhượng—
29/06/2016Deportes IberiaUniversidad de ChileCho mượn—
30/06/2015Universidad de ChileDeportes IberiaChuyển nhượng—
30/06/2014Universidad de Chile U21Universidad de ChileChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy52
  • Sức mạnh54
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com