
Rodrigo Dourado là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Juarez.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
495Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
495Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 462 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 89% | 46% | 2 | 0 | 6,64 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 33% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 462 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/236 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/39 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/22 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/53 | 1 | 1/3 | V | 6,83 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 1-1 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | 0/3 | — | 7,71 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/28 | 0 | 1/3 | — | 7,20 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/19 | 1 | 4/6 | — | 6,19 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/45 | 0 | 1/6 | V | 6,65 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 3 | 5/8 | — | 6,08 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 3 | 5/7 | — | 6,26 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 1/3 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 10/09/2015 | 21 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2015 | 21 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2016 | 21 | 3,5 triệu € |
| 27/11/2016 | 22 | 3,5 triệu € |
| 29/10/2017 | 23 | 4,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 23 | 4,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 23 | 4,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 24 | 6,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 25 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 4,0 triệu € |
| 08/09/2020 | 26 | 4,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 26 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 26 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 27 | 3,6 triệu € |
| 05/04/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 02/10/2023 | 29 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 29 | 5,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 29 | 4,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 30 | 4,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 30 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 30 | 3,5 triệu € |
| 21/09/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 31 | 2,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 31 | 2,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 32 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Club America | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Atletico San Luis | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Internacional - RS | Atletico San Luis | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/12/2011 | Internacional SC U20 | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh62
- Thể lực63