
Rodrigo Colombo là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Curico Unido.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
447Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
149Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
12/1Vàng/Đỏ
0,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | — | 0 | 0 | 6,40 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 23 | 22 | 87 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 12 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/35 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 87 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/09/2026 | Chilean Cup | vs D. Concepcion | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 0 | — | — | 6,00 |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | @ Nublense | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 29/06/2026 | Chilean Cup | vs Universidad de Concepcion | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 22/06/2026 | Chilean Cup | vs Nublense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 05/02/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/08/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/04/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/02/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 11/10/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 11/02/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/12/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/07/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 15/12/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 10/04/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 01/06/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 19/11/2023 | 31 | 325 nghìn € |
| 25/06/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 28/11/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 05/11/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 21/06/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh66
- Thể lực51