
Rodrigo Cáseres là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Union La Calera.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.195Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
597Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 11 | 11 | 990 | 2 | 0 | 0 | 12 | 3 | 84% | 51% | 2 | 0 | 6,71 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 3 | 3 | 205 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 66% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 512/605 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/84 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/89 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/100 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/22 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Copa de la Liga | @ Audax Italiano | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 1 | 1/1 | — | 6,68 |
| 25/04/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 67/71 | 3 | 10/15 | — | 7,38 |
| 21/04/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 38/48 | 0 | 1/2 | — | 7,19 |
| 14/04/2026 | VĐQG Chile | vs D. Concepcion | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 33/39 | 0 | 3/9 | — | 7,18 |
| 05/04/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70/78 | 1 | 3/6 | V | 5,83 |
| 29/03/2026 | Copa de la Liga | vs Deportes La Serena | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/46 | 0 | 3/5 | — | 6,45 |
| 25/03/2026 | Copa de la Liga | @ Universidad de Chile | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/42 | 2 | 4/6 | — | 7,33 |
| 17/03/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/64 | 2 | 8/15 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/07/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/12/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 16/07/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 03/12/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 28/11/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 01/04/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2026 | San Martin San Juan | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2022 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Villa Dalmine | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Cho mượn | — |
| 16/02/2021 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Villa Dalmine | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | ASD Justo José de Urquiza | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Cho mượn | — |
| 29/06/2020 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | ASD Justo José de Urquiza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Velez Sarsfield U20 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật35
- Tư duy39
- Sức mạnh73
- Thể lực60