
Rodrigo Bassani là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bucheon FC 1995.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
16Đá chính
1.439Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
12/33Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 22 | 16 | 1.439 | 0 | 0 | 5 | 33 | 12 | 80% | 37% | 2 | 1 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.439 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 12/33
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 23/52
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 278/344 (80%)
- Chuyền quyết định
- 38
- Tạt bóng chính xác
- 25/104 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/32 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/175 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 89
- Bị tước bóng
- 33
- Mất quyền kiểm soát
- 251
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 2/5 | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8/10 | 0 | 1/6 | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 17/22 | 1 | 3/14 | — | 6,50 |
| 08/09/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/24 | 0 | 8/16 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | B 0-5 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 25/29 | 1 | 5/12 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 18/20 | 1 | 1/4 | — | 7,70 |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 3-0 | 75 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 2/3 | — | 6,38 |
| 16/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 3-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 11/13 | 0 | 2/7 | — | 6,31 |
| 08/08/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 0-0 | 95 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 16/22 | 1 | 4/10 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/11/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/04/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/03/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 02/06/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2024 | Figueirense | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Suwon Samsung Bluewings | Figueirense | Cho mượn | — |
| 12/01/2023 | Figueirense | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | Esporte Clube Juventude | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Figueirense | Esporte Clube Juventude | Cho mượn | — |
| 13/04/2022 | Esporte Clube Juventude | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | EC União Suzano | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2021 | Figueirense | EC União Suzano | Cho mượn | — |
| 07/07/2021 | EC União Suzano | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 22/05/2021 | Maringa FC | EC União Suzano | Cho mượn | — |
| 18/02/2021 | EC União Suzano | Maringa FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/11/2020 | Mazatlan FC | EC União Suzano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Zacatepec | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2020 | KSV Roeselare | Zacatepec | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Ituano SP | KSV Roeselare | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/11/2018 | SERC Guarani de Palhoça | Ituano SP | Cho mượn | — |
| 20/05/2018 | Ituano SP | SERC Guarani de Palhoça | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật55
- Tư duy66
- Sức mạnh32
- Thể lực47