Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodrigo Astorga

CSD AntofagastaHậu vệCHI
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Rodrigo Astorga là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo CSD Antofagasta.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
26Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chilean Cup2026—202600000——006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodrigo Astorga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/10/2026Chilean Cupvs Universidad de ChileT 2-0dự bị00000—0———
27/09/2026Chilean Cupvs Municipal IquiqueT 4-1dự bị00000—0———
24/09/2026Chilean Cup@ Municipal IquiqueH 1-1dự bị00000—0———
12/07/2026Chilean Cupvs CobresalT 1-01300000—0——6,80
05/07/2026Chilean Cup@ Deportes La SerenaT 4-2dự bị00000—0———
28/06/2026Chilean Cup@ CobresalT 1-0dự bị00000—0———
21/06/2026Chilean Cupvs Deportes La SerenaT 4-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/11/20221850 nghìn €
14/07/20231950 nghìn €
28/12/20231950 nghìn €
23/06/20242050 nghìn €
04/12/202420175 nghìn €
15/05/202521175 nghìn €
24/11/202521125 nghìn €
21/06/202622125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com