
Rodrigo Araújo da Silva Filho
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Rodrigo Araújo da Silva Filho là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ponte Preta.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
210Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 9 | 2 | 210 | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 81% | 28% | 1 | 0 | 6,23 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/49 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/32 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohun Bagan Super Giant | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 19/22 | 1 | 3/8 | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Bengaluru FC | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/22 | 2 | 6/11 | — | 7,87 |
| 23/07/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 6,08 |
| 09/07/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/07/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,02 |
| 29/06/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/4 | — | 6,34 |
| 23/06/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/06/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/02/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/08/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 31/12/2024 | 23 | — |
| 07/10/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 22/12/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 18/05/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Ponte Preta | Sporting Club Delhi | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2026 | Lagarto FC | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Ethnikos Achnas FC | Lagarto FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | AD Confiança | Ethnikos Achnas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Singha Chiangrai United | AD Confiança | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | Chapecoense - SC | Singha Chiangrai United | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Concórdia AC | Chapecoense - SC | Cho mượn | — |
| 24/04/2023 | Chapecoense - SC | Concórdia AC | Chuyển nhượng | — |
| 19/04/2023 | Centro Sportivo Alagoano | Chapecoense - SC | Cho mượn | — |
| 17/01/2023 | Chapecoense - SC | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2022 | Joinville SC | Chapecoense - SC | Cho mượn | — |
| 25/08/2022 | Chapecoense - SC | Joinville SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2021 | Chapecoense U20 | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Avai/SC U20 | Chapecoense U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atletico Mineiro (MG) U20 | Avai/SC U20 | Chuyển nhượng | — |