
Rodrigo Andrade là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sao Bernardo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
112Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 100% | 0 | 0 | 7,20 |
| Serie B Brazil | 2026 | — | 1 | 1 | 42 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 95% | 33% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/30 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Serie B Brazil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/20 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | H 1-1 | 42 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/20 | 2 | 2/6 | — | 7,00 |
| 18/03/2026 | Copa do Brasil | vs Ceara | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 0 | 2/2 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/07/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/11/2016 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/10/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/12/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/05/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 475 nghìn € |
| 11/08/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 04/08/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 17/07/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/11/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/03/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/11/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 23/11/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 18/05/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | Free player | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
| 27/10/2025 | Goiás EC | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2024 | Vitória - BA | Goiás EC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Mirassol - SP | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 21/07/2024 | Vitória - BA | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Guarani SP | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 21/02/2021 | Vitória - BA | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Centro Sportivo Alagoano | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 13/10/2020 | Vitória - BA | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2018 | SC Paysandu Para | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Paysandu SC U20 | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh48
- Thể lực45