
Rodrigo Alonso là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Moreirense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
361Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 346 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 37% | 1 | 0 | 6,30 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/132 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/37 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | 0/2 | — | 6,62 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | T 3-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | 2/2 | — | 6,27 |
| 10/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/27 | 2 | 3/10 | — | 6,27 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/2 | — | 6,04 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/6 | V | 6,54 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 0-4 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/42 | 1 | 4/7 | — | 6,00 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 1/6 | — | 5,70 |
| 16/05/2026 | Primeira Liga | vs AVS Futebol SAD | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/71 | 1 | 3/7 | V | 7,20 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 54/58 | 0 | 5/11 | V | 7,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/10/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/03/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Villarreal B | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Albacete Balompié SAD | Villarreal B | Cho mượn | — |
| 26/01/2023 | Villarreal B | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Villarreal C | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Villarreal U19 | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CD Roda U19 | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Villarreal Youth | CD Roda U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh37
- Thể lực40