Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodrigo Agustín Saravia Salvia

CA Boston RiverTiền vệURU
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Rodrigo Agustín Saravia Salvia là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Boston River.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1170Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
7/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—13131.17011000——70—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.170 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodrigo Agustín Saravia Salvia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/04/2026Serie B Brazilvs America MGT 1-0dự bị00000—0———
19/04/2026Serie B Brazil@ Avaí FCT 2-1450000011/1700/1—6,20
05/04/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)B 0-1670000019/2413/9Đ5,68
02/04/2026Serie B Brazilvs CearaH 1-1900000157/6126/8—7,20
23/03/2026Serie B Brazil@ Athletic ClubB 1-2dự bị00000—0———
19/03/2026Copa do Brasil@ Atletico Clube GoianienseB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 1,3 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20212150 nghìn €
31/12/202121300 nghìn €
01/06/202221475 nghìn €
11/11/202222900 nghìn €
09/07/202322750 nghìn €
18/12/2023231,3 triệu €
10/03/2024231,7 triệu €
11/06/2024231,8 triệu €
17/09/2024242,5 triệu €
11/12/2024242,5 triệu €
18/03/2025242,0 triệu €
03/06/2025241,5 triệu €
16/12/2025251,2 triệu €
18/05/202625900 nghìn €
20/09/202626700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Ponte PretaBoston RiverChuyển nhượng—
22/02/2026BelgranoPonte PretaChuyển nhượng—
16/07/2025FK RostovBelgranoChuyển nhượng—
04/07/2024CA PenarolFK RostovHết hạn mượn 1.95M €1,9 triệu €
29/06/2024Gimnasia La PlataCA PenarolCho mượn—
23/08/2023CA PenarolGimnasia La PlataChuyển nhượng 0.12M €120 nghìn €
30/12/2021Racing Club MontevideoCA PenarolCho mượn—
26/08/2021CA PenarolRacing Club MontevideoChuyển nhượng—
31/12/2019Penarol U19CA PenarolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh45
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com