
Rodrigo Agustín Colazo
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Rodrigo Agustín Colazo là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia La Plata.
Tiểu sử Rodrigo Agustín Colazo
Rodrigo Agustín Colazo là tiền đạo của Gimnasia La Plata, quốc tịch Argentina và hiện 25 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ ghi 3 bàn sau 11 trận, với 505 phút thi đấu và điểm trung bình 6,20. Tại VĐQG Argentina, cầu thủ có 9 trận và 3 bàn; ở Copa Argentina có 2 trận. Cao 186 cm, thuận chân phải. Giá trị thị trường là 350 nghìn €, cao nhất đạt 650 nghìn € (2024), hợp đồng đến 30/12/2027, gia nhập từ Club Atlético Unión ngày 30/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
505Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
168Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 9 | 3 | 399 | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 70% | 40% | 1 | 0 | 6,90 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 106 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 55% | 20% | 0 | 0 | 3,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 399 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/96 (70%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/55 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 3,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/14 | 1 | 5/12 | V | 6,47 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | 25 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 0/4 | — | 7,98 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 3/7 | — | 6,61 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/4 | — | 6,46 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/10 | 0 | 3/5 | — | 6,71 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 2-3 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 6/7 | — | 6,20 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/21 | 0 | 6/10 | — | 6,39 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | T 2-0 | 79 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/19 | 0 | 2/6 | — | 7,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2021 | 21 | 10 nghìn € |
| 04/07/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 15/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/07/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/12/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 25/06/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 28/11/2024 | 24 | 650 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 23/09/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/05/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Club Atlético Unión | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Belgrano | Club Atlético Unión | Hết hạn mượn 0.575887M € | 575 nghìn € |
| 30/12/2024 | Aldosivi Mar del Plata | Belgrano | Cho mượn | — |
| 15/01/2024 | Belgrano | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | San Martin Tucuman | Belgrano | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Belgrano | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Guillermo Brown | Belgrano | Cho mượn | — |
| 05/01/2022 | Belgrano | Guillermo Brown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Belgrano Reserves | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Belgrano U20 | Belgrano Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh36
- Thể lực51