Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodrigo Aguirre

Tigres UANLTiền đạoURU
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Rodrigo Aguirre là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Tigres UANL.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

23Trận ra sân
20Đá chính
1.655Phút
8Bàn thắng
3Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
12/39Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—11978230118562%44%016,61
Cúp C1 CONCACAF2026—8861240115669%34%107,14
Cúp MLS–Mexico2026—332601016182%33%007,08
World Cup2026—101000000%0%006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 782 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/18
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
5/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/100 (62%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/97 (44%)
Không chiến thắng / thua
26 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 31
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 612 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/15
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/95 (69%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/84 (34%)
Không chiến thắng / thua
18 / 31
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 24
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/28 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/21 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/1 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodrigo Aguirre · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Mexicovs Club LeonB 0-232002102/200/2—6,18
18/10/2026VĐQG Mexico@ Club Deportivo GuadalajaraH 1-162000017/1116/7—6,13
10/10/2026VĐQG Mexicovs TolucaT 3-213000002/301/4—6,50
06/10/2026Giao hữu quốc tế@ Ấn ĐộT 6-127101107/811/2—7,40
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcT 4-14000000/100/1—6,45
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ Nhật BảnB 1-3dự bị00000—0——6,30
19/09/2026VĐQG Mexico@ FC JuarezB 0-2900030111/1402/7—6,50
13/09/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyH 0-090001005/1039/16—6,14
06/09/2026VĐQG Mexicovs NecaxaH 1-190102206/801/3—7,70
30/08/2026VĐQG Mexico@ Santos LagunaH 0-090003024/1508/15—6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 125 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 350 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,4 triệu €2016: 1,4 triệu €2016: 1,4 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 1,4 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,3 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,3 triệu €2026: 2,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20111650 nghìn €
11/02/201217125 nghìn €
11/08/201217200 nghìn €
10/02/201318350 nghìn €
12/09/201318500 nghìn €
19/02/2014191,5 triệu €
06/01/2015201,5 triệu €
30/06/2015201,4 triệu €
03/01/2016211,4 triệu €
12/06/2016211,4 triệu €
19/12/2016221,5 triệu €
21/02/2017221,5 triệu €
31/01/2018231,8 triệu €
22/05/2018231,8 triệu €
29/06/201924800 nghìn €
29/12/2019251,4 triệu €
07/04/2020251,1 triệu €
13/10/2020261,0 triệu €
29/12/202026600 nghìn €
20/04/202126600 nghìn €
14/10/2021271,0 triệu €
10/04/2022272,0 triệu €
07/09/2022274,5 triệu €
30/10/2022284,5 triệu €
29/03/2023284,5 triệu €
28/06/2023284,5 triệu €
28/12/2023293,0 triệu €
13/06/2024292,3 triệu €
10/12/2024303,0 triệu €
25/05/2025302,8 triệu €
28/12/2025312,5 triệu €
19/05/2026312,3 triệu €
22/09/2026312,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/02/2026Club AmericaTigres UANLChuyển nhượng—
17/07/2024Rayados de MonterreyClub AmericaHết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €
30/06/2022Liga Dep Universitaria QuitoRayados de MonterreyHết hạn mượn 4.75M €4,8 triệu €
29/06/2022NecaxaLiga Dep Universitaria QuitoCho mượn—
19/01/2021Liga Dep Universitaria QuitoNecaxaChuyển nhượng—
20/02/2019UdineseLiga Dep Universitaria QuitoHết hạn mượn 1.76M €1,8 triệu €
28/01/2019Botafogo - RJUdineseCho mượn—
14/03/2018UdineseBotafogo - RJChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
30/12/2017Nacional MontevideoUdineseCho mượn—
18/01/2017UdineseNacional MontevideoChuyển nhượng 0.13M €130 nghìn €
16/01/2017LuganoUdineseCho mượn—
17/08/2016UdineseLuganoChuyển nhượng—
29/06/2016PerugiaUdineseCho mượn—
31/01/2016UdinesePerugiaChuyển nhượng—
16/01/2015EmpoliUdineseCho mượn—
02/07/2014UdineseEmpoliChuyển nhượng—
30/06/2014Liverpool URUUdineseHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2011Liverpool Montevideo U19Liverpool URUChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy45
  • Sức mạnh34
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com