
Rodri Andrade là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Maritimo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
685Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 595 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 83% | 42% | 2 | 0 | 6,25 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 595 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/196 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/70 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 28
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/3 | — | 6,03 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/22 | 0 | 0/3 | V | 6,36 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/20 | 0 | 3/5 | V | 5,87 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 1 | 5/12 | — | 5,74 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/34 | 1 | 3/14 | — | 5,94 |
| 22/08/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/27 | 6 | 10/16 | — | 6,40 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 2 | 5/11 | — | 6,43 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/28 | 2 | 3/6 | — | 7,20 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Leixoes | T 3-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 3 | 4/6 | V | 5,96 |