Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodolfo Pizarro

PachucaTiền vệMEX
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Rodolfo Pizarro là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Pachuca.

Tiểu sử Rodolfo Pizarro

Rodolfo Pizarro, 32 tuổi, thi đấu ở vị trí tiền vệ cho Pachuca và mang quốc tịch Mexico. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 13 trận với 605 phút thi đấu và 3 đường kiến tạo, trong đó 10 trận thuộc VĐQG Mexico. Cao 178 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải, hợp đồng với Pachuca có hiệu lực đến 29/06/2028. Giá trị thị trường hiện là 750 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 10,0 triệu € vào năm 2020. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ FC Juarez sang Pachuca.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
7Đá chính
759Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—1276740046377%45%206,45
Cúp MLS–Mexico2026—30850003176%36%106,32

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 674 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
230/296 (77%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
8/31 (25%)
Chuyền dài chính xác
14/24 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/83 (45%)
Không chiến thắng / thua
7 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 35
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
134
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/42 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodolfo Pizarro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexicovs Cruz AzulB 1-2670110219/2813/6V5,97
19/10/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyB 1-2870000030/4312/11V5,19
12/10/2026VĐQG Mexicovs NecaxaH 3-3900211637/5213/8—7,42
27/09/2026VĐQG Mexico@ Santos LagunaB 0-1450000022/2837/7—6,53
21/09/2026VĐQG Mexicovs Club TijuanaH 2-2450000111/1201/4—6,08
12/09/2026VĐQG Mexico@ Atlante FCT 3-0530110325/3113/9—6,73
05/09/2026VĐQG Mexico@ FC JuarezT 2-010000002/201/2—6,80
30/08/2026VĐQG Mexicovs Club Deportivo GuadalajaraH 1-133000008/1223/5—6,32
24/08/2026VĐQG Mexico@ Atletico San LuisH 1-1dự bị00000—0———
18/08/2026VĐQG Mexicovs PueblaB 2-3450011215/1613/7—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 300 nghìn €2013: 700 nghìn €2014: 1,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 3,8 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 5,5 triệu €2018: 5,5 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/201319300 nghìn €
26/12/201319700 nghìn €
31/08/2014201,5 triệu €
30/09/2015212,5 triệu €
03/08/2016223,8 triệu €
15/12/2016225,0 triệu €
30/07/2017235,5 triệu €
09/04/2018245,5 triệu €
22/08/20182410,0 triệu €
07/02/20192410,0 triệu €
12/08/20192510,0 triệu €
09/01/20202510,0 triệu €
07/04/2020268,0 triệu €
25/08/20202610,0 triệu €
17/12/20202610,0 triệu €
08/07/2021277,0 triệu €
08/11/2021275,0 triệu €
10/04/2022284,0 triệu €
30/10/2022283,5 triệu €
20/09/2023293,0 triệu €
19/12/2023292,5 triệu €
05/03/2024302,0 triệu €
29/05/2024301,5 triệu €
10/12/2024301,5 triệu €
30/03/2025311,2 triệu €
25/05/2025311,0 triệu €
28/12/202531900 nghìn €
19/05/202632800 nghìn €
22/09/202632750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC JuarezPachucaChuyển nhượng—
30/06/2025Mazatlan FCFC JuarezChuyển nhượng—
15/09/2024AEK AthensMazatlan FCChuyển nhượng—
16/07/2023Inter Miami CFAEK AthensChuyển nhượng—
30/12/2022Rayados de MonterreyInter Miami CFCho mượn—
03/01/2022Inter Miami CFRayados de MonterreyChuyển nhượng—
16/02/2020Rayados de MonterreyInter Miami CFHết hạn mượn 10.90909M €10,9 triệu €
30/06/2018Club Deportivo GuadalajaraRayados de MonterreyHết hạn mượn 14.5M €14,5 triệu €
31/12/2016PachucaClub Deportivo GuadalajaraHết hạn mượn 14.75M €14,8 triệu €
30/06/2012Pachuca U19PachucaChuyển nhượng—
31/12/2011Pachuca U17Pachuca U19Chuyển nhượng—
30/06/2011UnknownPachuca U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy48
  • Sức mạnh28
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com