
Rodolfo Cota là thủ môn 39 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club America.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
15Đá chính
1.398Phút
47Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 25 | 5 | 8 | 63% | 88% | 0 | 0 | 6,81 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 16 | 10 | 13 | 66% | 100% | 0 | 0 | 7,13 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 4 | 3 | 318 | 6 | 3 | 6 | 75% | 80% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,81
Thủ môn
- Cứu thua
- 25
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/187 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 28/95 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/9 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,13
Thủ môn
- Cứu thua
- 16
- Đấm bóng
- 10
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/112 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/59 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/7 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 318 phút · điểm TB 6,92
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/117 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/38 (23%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | T 5-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 4-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 17/27 | 0 | — | — | 6,59 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 3-4 | 90 | 6 | 1 | 0 | 12/20 | 1 | 1/2 | — | 6,65 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club Leon | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Rayados de Monterrey | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 23/30 | 0 | 2/2 | — | 6,21 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Columbus Crew | T 2-0 | 90 | 8 | 3 | 0 | 11/22 | 0 | 1/1 | — | 9,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2008 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/12/2009 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/11/2010 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/12/2011 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/06/2012 | 24 | 1,0 triệu € |
| 02/12/2012 | 25 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2013 | 25 | 1,3 triệu € |
| 26/12/2013 | 26 | 900 nghìn € |
| 31/08/2014 | 27 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2015 | 28 | 1,0 triệu € |
| 03/08/2016 | 29 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2016 | 29 | 2,0 triệu € |
| 30/07/2017 | 30 | 2,8 triệu € |
| 09/04/2018 | 30 | 2,8 triệu € |
| 22/08/2018 | 31 | 2,8 triệu € |
| 07/02/2019 | 31 | 2,3 triệu € |
| 12/08/2019 | 32 | 2,3 triệu € |
| 09/01/2020 | 32 | 2,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 1,8 triệu € |
| 26/06/2020 | 32 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2020 | 33 | 1,8 triệu € |
| 20/04/2021 | 33 | 1,8 triệu € |
| 14/10/2021 | 34 | 1,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 34 | 1,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 35 | 1,2 triệu € |
| 29/03/2023 | 35 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2023 | 35 | 1,2 triệu € |
| 02/10/2023 | 36 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 36 | 1,0 triệu € |
| 03/03/2024 | 36 | 800 nghìn € |
| 13/06/2024 | 36 | 700 nghìn € |
| 09/10/2024 | 37 | 500 nghìn € |
| 10/12/2024 | 37 | 350 nghìn € |
| 25/05/2025 | 37 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 38 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 38 | 200 nghìn € |
| 22/09/2026 | 39 | 180 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2018; hiện tại 180 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Club Leon | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Club America | Club Leon | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Club Leon | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Club America | Club Leon | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Club Leon | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Pachuca | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Club Deportivo Guadalajara | Pachuca | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Pachuca | Club Deportivo Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Puebla | Pachuca | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Pachuca | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | CF Pachuca II | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2006 | Indios de Ciudad Juárez II | CF Pachuca II | Cho mượn | — |
| 31/12/2005 | CF Pachuca II | Indios de Ciudad Juárez II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực66
- Chỉ số 160
- Chỉ số 250
- Chỉ số 476
- Chỉ số 363