
Rodney Redes là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Olimpia Asuncion.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
5Đá chính
503Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
167Phút/bàn
10/19Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 11 | 4 | 413 | 3 | 0 | 0 | 19 | 10 | 70% | 46% | 0 | 0 | 6,81 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 413 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/19
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/113 (70%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/23 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/32 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | T 3-0 | 21 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/13 | 1 | 3/5 | — | 7,48 |
| 12/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Rubio nu | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 2/2 | — | 6,64 |
| 07/10/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 29/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Libertad Asunción | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo San Lorenzo | T 3-0 | 21 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/7 | 0 | 0/2 | — | 7,27 |
| 14/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | T 3-0 | 60 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/21 | 1 | 1/3 | — | 5,88 |
| 06/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | T 2-1 | 61 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/15 | 1 | 3/6 | — | 7,86 |
| 03/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 3/4 | — | 6,65 |
| 21/08/2026 | Copa Libertadores | vs Mirassol - SP | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | T 1-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2020 | 20 | 2,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 2,5 triệu € |
| 13/10/2020 | 20 | 2,5 triệu € |
| 03/02/2021 | 20 | 2,3 triệu € |
| 15/04/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 08/07/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 17/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 24/03/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 24/09/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 1,3 triệu € |
| 12/05/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 01/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Liga Dep Universitaria Quito | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 16/02/2026 | Olimpia Asuncion | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Austin FC | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Club Guaraní | Austin FC | Cho mượn | — |
| 06/07/2020 | Austin FC | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2020 | Club Guaraní | Austin FC | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2018 | Club Guarani U20 | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật58
- Tư duy57
- Sức mạnh43
- Thể lực40