
Rodney Kongolo là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Emmen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
379Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 379 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 92% | 59% | 1 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 379 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/232 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/27 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 4/9 | — | 6,41 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/59 | 2 | 2/4 | — | 7,09 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 53/57 | 2 | 5/8 | V | 6,40 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/74 | 2 | 3/4 | — | 7,56 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | T 5-3 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/2 | — | 5,92 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | T 3-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,46 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 6-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/12/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 18/09/2019 | 21 | 550 nghìn € |
| 17/12/2019 | 21 | 900 nghìn € |
| 11/03/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 13/10/2020 | 22 | 1,2 triệu € |
| 05/01/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 18/05/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 05/06/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/03/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/01/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 13/03/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 350 nghìn € |
| 01/10/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2025 | Roda JC | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Free player | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | Cosenza Calcio 1914 | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2022 | SC Heerenveen | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2018 | Manchester City U21 | SC Heerenveen | Hết hạn mượn 0.84M € | 840 nghìn € |
| 30/05/2018 | Doncaster Rovers | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 02/08/2017 | Manchester City U21 | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Jong Feyenoord Youth | Manchester City U18 | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh51
- Thể lực41