Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodney Antwi

Foshan NanshiTiền đạoNED
30Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Rodney Antwi là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Foshan Nanshi.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
21Đá chính
1.775Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
355Phút/bàn
20/48Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—22211.775503482062%48%406,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.775 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
20/48
Sút trong vòng cấm
31
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
31/70
Đá phạt (bàn / sút)
0/51
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
199/320 (62%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
7/27 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
11
Phá bóng
6
Chặn cú sút
15

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
120/247 (48%)
Không chiến thắng / thua
16 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
104 / 104
Bị tước bóng
24
Mất quyền kiểm soát
273
Phạm lỗi
36
Bị phạm lỗi
51

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodney Antwi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingB 0-590001018/1716/15—6,13
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 1-588012019/1727/13—6,78
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangxi HengchenT 1-090003207/13413/24—6,38
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Suzhou DongwuB 2-3901042113/2825/11V7,70
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityH 0-0900000110/13110/18—6,39
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shenzhen JuniorsB 1-2901021210/1215/10—8,18
23/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Changchun YataiB 0-6460011011/1502/7—6,42
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 1-2830061010/1607/11—6,43
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaB 2-3dự bị00000—0———
13/07/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Ningbo Professional Football ClubB 0-1650011010/1514/10—5,92

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 300 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/10/201418100 nghìn €
01/11/201418200 nghìn €
15/02/201519200 nghìn €
30/06/201519250 nghìn €
30/06/201620150 nghìn €
01/02/201721150 nghìn €
20/06/201721100 nghìn €
28/02/201822125 nghìn €
28/06/201822125 nghìn €
20/01/201923100 nghìn €
19/06/201923150 nghìn €
01/02/202024500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
12/05/202125250 nghìn €
05/09/202226200 nghìn €
27/11/202227200 nghìn €
04/06/202327200 nghìn €
04/12/202328250 nghìn €
23/05/202428250 nghìn €
26/12/202429500 nghìn €
24/03/202529700 nghìn €
11/06/202529900 nghìn €
08/12/202530600 nghìn €
16/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2025Novi PazarFoshan NanshiChuyển nhượng—
30/06/2024Hibernians FCNovi PazarChuyển nhượng—
03/09/2023Spartak VarnaHibernians FCChuyển nhượng—
18/09/2022FC Inhulets PetroveSpartak VarnaChuyển nhượng—
29/06/2022JervFC Inhulets PetroveCho mượn—
20/03/2022FC Inhulets PetroveJervChuyển nhượng—
22/01/2022Free PlayerFC Inhulets PetroveChuyển nhượng—
30/06/2021Wadi Degla SCFree PlayerTrở lại—
31/10/2020Tsarsko SeloWadi Degla SCHết hạn mượn 0.125M €125 nghìn €
30/10/2020Wadi Degla SCTsarsko SeloCho mượn—
23/01/2020Tsarsko SeloWadi Degla SCChuyển nhượng 0.175M €175 nghìn €
30/06/2019VolendamTsarsko SeloChuyển nhượng—
30/01/2017FC Utrecht U21VolendamChuyển nhượng—
30/06/2014FC Utrecht U19FC Utrecht U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh38
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com