
Rodi Ferreira là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Rubio nu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
25Đá chính
1.997Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/16Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 24 | 23 | 1.817 | 0 | 0 | 0 | 16 | 1 | 66% | 46% | 4 | 1 | 6,26 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.817 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 362/546 (66%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 20/74 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/105 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/47
- Cắt bóng
- 40
- Phá bóng
- 69
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 113/244 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 39 / 44
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 71 / 77
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 327
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Olimpia Asuncion | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 07/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Ameliano | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/20 | 3 | 7/12 | — | 6,09 |
| 27/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 1/7 | — | 5,99 |
| 14/09/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/18 | 1 | 6/11 | — | 6,66 |
| 07/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Libertad Asunción | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo San Lorenzo | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo Trinidense | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 2 | 2/5 | — | 6,41 |
| 10/05/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo 2 de Mayo | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 2/9 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/02/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/10/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/12/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 14/06/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/11/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/04/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/12/2023 | 25 | 375 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/05/2025 | 26 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Club 12 de Junio | Club Rubio Ñú (Asunción) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Sportivo Luqueno | Club 12 de Junio | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Club Guaraní | Sportivo Luqueno | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Olimpia Asuncion | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Club Guaraní | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Olimpia Asuncion | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Deportivo Capiatá | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 28/02/2021 | Olimpia Asuncion | Deportivo Capiatá | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2021 | AD Confiança | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 14/02/2021 | Olimpia Asuncion | AD Confiança | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | FC Nacional Asuncion | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 01/01/2020 | Olimpia Asuncion | FC Nacional Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Club Sportivo San Lorenzo | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 01/01/2019 | Olimpia Asuncion | Club Sportivo San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | CA 3 de Febrero | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Olimpia Asuncion | CA 3 de Febrero | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Leixoes | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 21/01/2018 | Olimpia Asuncion | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Temperley | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 14/08/2017 | Olimpia Asuncion | Temperley | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh61
- Thể lực47