Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roderick Miranda

Al BataehHậu vệPOR
35Tuổi
193Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Roderick Miranda là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al Bataeh.

Tiểu sử Roderick Miranda

Roderick Miranda, 35 tuổi, là hậu vệ mang quốc tịch Portugal và đang khoác áo Al Bataeh. Anh sinh ngày 30/03/1991, cao 193 cm, nặng 85 kg và thuận hai chân. Anh chuyển đến Al Bataeh từ Melbourne Victory vào ngày 31/07/2026 và đã có 1 trận ra sân trong mùa hiện tại, tổng cộng 90 phút. Anh cũng ra sân 1 trận tại Cúp Tổng thống UAE. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 2,5 triệu € (2018).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roderick Miranda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026A-Leaguevs Sydney FCB 0-1900010144/5717/12—6,79
25/04/2026A-League@ Western Sydney Wanderers FCT 2-0900011051/5724/4—7,68
17/04/2026A-Leaguevs Newcastle JetsH 2-2900000020/2313/5V6,49
11/04/2026A-League@ Auckland FCH 2-2900000020/2802/10—5,97
05/04/2026A-Leaguevs Wellington PhoenixB 0-1900010047/5928/16—6,84
21/03/2026A-Leaguevs Central Coast MarinersT 4-1900100156/6316/10—7,28

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 200 nghìn €2010: 500 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 800 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 500 nghìn €20102026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/07/201019200 nghìn €
22/09/201019500 nghìn €
14/06/201120500 nghìn €
01/06/201221750 nghìn €
07/08/2012211,0 triệu €
01/07/2013221,0 triệu €
24/07/2014231,0 triệu €
16/02/2015231,0 triệu €
30/06/201524800 nghìn €
23/02/201624750 nghìn €
28/07/2016251,0 triệu €
21/02/2017251,8 triệu €
25/06/2017262,5 triệu €
26/02/2018262,5 triệu €
06/12/2018272,0 triệu €
20/05/2019281,8 triệu €
29/12/2019281,5 triệu €
07/04/2020291,2 triệu €
16/08/2020291,5 triệu €
12/10/2020291,5 triệu €
15/03/2021291,5 triệu €
20/05/2021301,5 triệu €
30/09/2021301,5 triệu €
05/05/2022311,5 triệu €
04/04/2023321,2 triệu €
07/01/2024321,0 triệu €
27/05/202433750 nghìn €
08/01/202533700 nghìn €
02/06/202534600 nghìn €
12/01/202634550 nghìn €
27/05/202635500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Melbourne VictoryAl BataehChuyển nhượng—
30/09/2021Gaziantep Futbol KulübüMelbourne VictoryChuyển nhượng—
31/01/2021Wolverhampton WanderersGaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng—
30/07/2020FC FamalicaoWolverhampton WanderersCho mượn—
31/08/2019Wolverhampton WanderersFC FamalicaoChuyển nhượng—
29/06/2019Olympiacos PiraeusWolverhampton WanderersCho mượn—
10/07/2018Wolverhampton WanderersOlympiacos PiraeusChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/06/2017Rio AveWolverhampton WanderersHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2013BenficaRio AveChuyển nhượng—
30/12/2012RC DeportivoBenficaCho mượn—
30/07/2012BenficaRC DeportivoChuyển nhượng—
29/06/2012ServetteBenficaCho mượn—
30/08/2011BenficaServetteChuyển nhượng—
30/06/2010Benfica U19BenficaChuyển nhượng—
30/06/2008Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2006Benfica U15Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2004Benfica YouthBenfica U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy48
  • Sức mạnh68
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com