
Roderick Briffa là tiền vệ 45 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Msida St. Joseph.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2012 | 30 | 75 nghìn € |
| 30/06/2015 | 33 | 75 nghìn € |
| 31/10/2016 | 35 | 75 nghìn € |
| 15/11/2017 | 36 | 100 nghìn € |
| 20/12/2018 | 37 | 75 nghìn € |
| 05/06/2019 | 37 | 75 nghìn € |
| 24/11/2019 | 38 | 75 nghìn € |
| 24/11/2020 | 39 | 50 nghìn € |
| 18/04/2021 | 39 | 50 nghìn € |
| 19/04/2021 | 39 | 50 nghìn € |
| 09/11/2021 | 40 | 50 nghìn € |
| 19/04/2022 | 40 | 50 nghìn € |
| 05/07/2022 | 40 | 50 nghìn € |
| 21/11/2022 | 41 | 10 nghìn € |
| 16/05/2023 | 41 | 10 nghìn € |
| 18/10/2023 | 42 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Malta Veterans National Team | Msida St. Joseph | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Victoria Hotspurs FC | Malta Veterans National Team | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Pieta Hotspurs | Victoria Hotspurs FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2023 | Mosta FC | Pieta Hotspurs | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2021 | Birkirkara FC | Mosta FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Gzira United | Birkirkara FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2017 | Valletta FC | Gzira United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Sliema Wanderers FC | Valletta FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Birkirkara FC | Sliema Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2002 | Pieta Hotspurs | Birkirkara FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2001 | Birkirkara FC | Pieta Hotspurs | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1998 | Birkirkara FC U19 | Birkirkara FC | Chuyển nhượng | — |