
Roddy MacGregor là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Inverness.
Tiểu sử Roddy MacGregor
Roddy MacGregor là tiền vệ thi đấu cho Inverness, mang quốc tịch Scotland và hiện 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 21/12/2001 và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 trận với 148 phút và điểm trung bình 6,32, gồm 8 trận Scottish Championship và 1 trận Cúp Liên đoàn Scotland. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất là 350 nghìn € (2021), hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận ngày 28/07/2026, khi chuyển từ Queen's Park về Inverness.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
148Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 144 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | — | — | 1 | 0 | 6,38 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 14/10/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,86 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 2-6 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 22/06/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 04/02/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/07/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 20/11/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 17/01/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 02/06/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 20 | 275 nghìn € |
| 30/05/2022 | 20 | 275 nghìn € |
| 12/12/2022 | 20 | 275 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 04/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/10/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Queen's Park | Inverness | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Inverness | Queen's Park | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Inverness C.T. U20 | Inverness | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Inverness Caledonian FC U18 | Inverness C.T. U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Inverness Caledonian Thistle FC U17 | Inverness Caledonian FC U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật46
- Tư duy58
- Sức mạnh35
- Thể lực30