
Rocky Marciano là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Baniyas Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
417Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
208Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 309 | 1 | 0 | 0 | 9 | 1 | 59% | 56% | 1 | 0 | 6,46 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 108 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 60% | 41% | 1 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/47 (59%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/32 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/20 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/24 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Ajman | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/4 | — | 6,25 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al Wahda(UAE) | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/10 | 1 | 4/5 | — | 7,05 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al Dhafra FC | T 3-1 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/8 | 0 | 5/15 | V | 7,58 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 6/10 | — | 6,27 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | vs Hatta | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,45 |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al Wahda(UAE) | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 3/5 | — | 6,09 |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | vs Dubai United | B 2-3 | 30 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 2 | 2/3 | — | 7,28 |
| 16/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | B 2-4 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/10 | 1 | 5/11 | V | 6,15 |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Nasr Dubai | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 22/11/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/05/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/10/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/03/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 17/11/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 28/05/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/11/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Ajman | Baniyas Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Xorazm Urganch | Ajman | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Jizzakh-Bars | Xorazm Urganch | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật36
- Tư duy49
- Sức mạnh40
- Thể lực56