
Rocco Romeo là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Brooklyn FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
9Đá chính
853Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 16 | 9 | 853 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 46% | 2 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 853 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 376/467 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 47/90 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/69 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/2 | — | 6,22 |
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | T 3-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/5 | — | 6,07 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 1 | 5/9 | — | 6,08 |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs Detroit City | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/64 | 0 | 1/3 | — | 6,97 |
| 23/09/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | B 0-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 1 | 1/1 | — | 5,65 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/43 | 1 | 3/9 | — | 6,47 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Miami FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Sporting Jax | T 4-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 2/4 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 10/07/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/11/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 23/06/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/10/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/12/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/07/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/11/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 03/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/11/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/05/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/11/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/05/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/11/2025 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/02/2026 | Valour | Brooklyn FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2025 | Vancouver FC | Valour | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | Valour | Vancouver FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2022 | Toronto FC | Valour | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Valour | Toronto FC | Cho mượn | — |
| 29/07/2021 | Toronto FC | Valour | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Herfolge Boldklub Koge | Toronto FC | Cho mượn | — |
| 12/08/2020 | Toronto FC | Herfolge Boldklub Koge | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2020 | Toronto FC II | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Herfolge Boldklub Koge | Toronto FC II | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Toronto FC II | Herfolge Boldklub Koge | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Toronto FC Academy | Toronto FC II | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Toronto FC II | Toronto FC Academy | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Toronto FC Academy | Toronto FC II | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Toronto FC II | Toronto FC Academy | Cho mượn | — |
| 14/09/2017 | Toronto FC Academy | Toronto FC II | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | Toronto FC II | Toronto FC Academy | Cho mượn | — |
| 01/09/2016 | Toronto FC Academy | Toronto FC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực50