
Robyn Esajas là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo GD Chaves.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
298Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 208 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 83% | 60% | 0 | 0 | 3,23 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 3,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/49 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/25 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs AVS Futebol SAD | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/10 | 3 | 4/8 | — | 6,62 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Sporting CP B | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/5 | — | 6,33 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Academica Coimbra | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 25/32 | 1 | 9/12 | — | 6,41 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Maritimo | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/6 | 0 | — | — | 6,73 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Leixoes | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 2 | 2/3 | — | 6,33 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Portimonense SC | B 2-3 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/5 | 0 | 1/4 | — | 5,67 |
| 28/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Oliveirense | T 2-1 | 19 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | 0/4 | V | 7,67 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Pacos de Ferreira | B 3-4 | 66 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 11/12 | 2 | 3/7 | — | 6,30 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 1/5 | — | 7,00 |
| 07/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/1 | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 13/03/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | Fortuna Sittard | Aves | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | MVV Maastricht | Fortuna Sittard | Cho mượn | — |
| 03/07/2024 | Fortuna Sittard | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | ADO Den Haag U21 | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | Free player | ADO Den Haag U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Nurnberg U19 | AZ Alkmaar U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Free player | Nurnberg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 28/11/2019 | Feyenoord U19 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Feyenoord U17 | Feyenoord U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh39
- Thể lực40