
Robson là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Gremio Novorizontino.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
35Đá chính
2.751Phút
18Bàn thắng
5Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
34/89Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 32 | 32 | 2.537 | 17 | 0 | 5 | 86 | 33 | 70% | 43% | 5 | 0 | 7,28 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 3 | 214 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 76% | 22% | 1 | 0 | 2,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.537 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 17
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 33/86
- Sút trong vòng cấm
- 62
- Sút ngoài vòng cấm
- 24
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 14
- Rê bóng thành công
- 12/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/48
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/11/11
- Việt vị
- 17
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 387/550 (70%)
- Chuyền quyết định
- 44
- Tạt bóng chính xác
- 5/23 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/29 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 22
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 153/351 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 60 / 92
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 93 / 106
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 304
- Phạm lỗi
- 55
- Bị phạm lỗi
- 48
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 2,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/21 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/4 | 1 | 3/9 | V | 7,51 |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | T 2-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 5/6 | — | 6,62 |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | T 3-0 | 78 | 1 | 0 | 7 | 3 | 3 | 14/17 | 1 | 3/10 | — | 8,20 |
| 26/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 9/11 | 2 | 4/9 | — | 6,32 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 22/28 | 0 | 6/18 | V | 6,19 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 14/19 | 2 | 7/17 | — | 6,78 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 3-1 | 87 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/14 | 1 | 5/8 | — | 7,89 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 3-1 | 74 | 1 | 1 | 4 | 3 | 2 | 17/20 | 0 | 2/10 | — | 8,79 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 16/28 | 4 | 8/21 | — | 6,35 |
| 25/08/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | T 4-1 | 80 | 1 | 0 | 3 | 3 | 2 | 23/32 | 2 | 4/9 | — | 8,05 |