
Robson Lucas Oliveira Botelho
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Robson Lucas Oliveira Botelho là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo CF Estrela Amadora SAD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
219Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 219 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | 44% | 1 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/79 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/29 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/3 | — | 6,04 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/15 | 0 | 4/8 | V | 6,00 |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 3-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 5/10 | — | 6,01 |
| 15/08/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/21 | 1 | 2/5 | — | 6,55 |
| 09/08/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/3 | — | 6,05 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Al Nassr | T 4-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/2 | — | 6,09 |
| 27/04/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/40 | 4 | 5/14 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật55
- Tư duy52
- Sức mạnh42
- Thể lực45