
Robson Bambu là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atletico San Luis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
677Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 677 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 50% | 4 | 1 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 677 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 421/477 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/53 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/64 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/73 | 0 | 1/2 | — | 6,92 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 2/6 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/76 | 3 | 9/10 | — | 6,40 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 2 | 7/10 | — | 6,89 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | B 0-3 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 2/8 | Đ | 4,76 |
| 01/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 122/129 | 2 | 5/12 | — | 7,06 |
| 26/07/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 63/70 | 0 | 2/7 | V | 6,11 |
| 18/07/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/65 | 1 | 4/9 | V | 6,07 |
| 26/04/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 3/11 | — | 7,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/02/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/11/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/02/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 02/08/2020 | 22 | 6,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 22 | 6,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 23 | 5,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 23 | 3,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 26 | 2,2 triệu € |
| 05/06/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 28 | 2,8 triệu € |
| 19/05/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/09/2025 | Sporting Braga | Atletico San Luis | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2024 | OGC Nice | Sporting Braga | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2024 | FC Arouca | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 28/01/2024 | OGC Nice | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Vasco da Gama Saf - RJ | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | OGC Nice | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Corinthians - SP | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 20/01/2022 | OGC Nice | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Athletico Paranaense - PR | OGC Nice | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 31/12/2018 | Santos FC - SP | Athletico Paranaense - PR | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 31/12/2017 | Santos FC U20 | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh65
- Thể lực56