Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robinson Manuel Rivera Zúñiga

NublenseTiền vệCHI
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Robinson Manuel Rivera Zúñiga là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Nublense.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

34Trận ra sân
30Đá chính
2.526Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2526Phút/bàn
10/43Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—24231.81810134878%47%406,48
Copa de la Liga2026—754760009279%45%207,61
Chilean Cup2026—3223200000——215,97

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.818 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/34
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
29
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
662/842 (78%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
12/32 (37%)
Chuyền dài chính xác
48/96 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/45
Cắt bóng
16
Phá bóng
32
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
86/182 (47%)
Không chiến thắng / thua
15 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
71 / 80
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
269
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 476 phút · điểm TB 7,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
138/174 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
14/25 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
8
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/37 (45%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robinson Manuel Rivera Zúñiga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 0-6620030017/2223/6—6,01
12/09/2026VĐQG Chilevs Everton CDB 1-3450010017/2335/8V5,75
06/09/2026VĐQG Chile@ Deportes La SerenaB 1-2580020018/2544/9—5,71
03/09/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheB 0-2740041033/4504/9—6,14
30/08/2026VĐQG Chilevs D. ConcepcionB 0-1450010019/2401/4—6,56
23/08/2026VĐQG Chile@ Univ CatolicaT 2-1760000243/4823/6—6,53
16/08/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraT 2-1870131233/4311/3—7,31
11/08/2026VĐQG Chile@ Audax ItalianoH 2-2891011047/5537/13—8,02
27/07/2026VĐQG Chilevs PalestinoT 2-0900041434/4614/7—7,20
13/07/2026Copa de la Liga@ O.HigginsB 0-1780010111/1600/2—6,92

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/20192375 nghìn €
10/03/202125125 nghìn €
21/10/202125125 nghìn €
27/03/202226125 nghìn €
15/06/202226300 nghìn €
14/11/202226300 nghìn €
03/04/202327500 nghìn €
19/07/202327500 nghìn €
12/12/202327500 nghìn €
12/06/202428500 nghìn €
11/11/202428600 nghìn €
29/06/202529600 nghìn €
09/12/202529500 nghìn €
07/06/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Deportes La SerenaNublenseChuyển nhượng—
31/12/2024NublenseDeportes La SerenaChuyển nhượng—
21/02/2021BarnecheaNublenseChuyển nhượng—
31/12/2016AC Barnechea U21BarnecheaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy48
  • Sức mạnh46
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com