
robinson flores
Academia Puerto CabelloTiền đạo
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
robinson flores là tiền đạo 28 tuổi, hiện khoác áo Academia Puerto Cabello.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
22Đá chính
922Phút
7Bàn thắng
4Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
131Phút/bàn
10/30Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
3,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 25 | 17 | 517 | 5 | 0 | 2 | 22 | 5 | 85% | 41% | 3 | 1 | 2,21 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 5 | 405 | 2 | 0 | 2 | 8 | 5 | 79% | 48% | 1 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 517 phút · điểm TB 2,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/22
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/205 (85%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 6/22 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/48 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 25
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/128 (79%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/14 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/35 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Trujillanos | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 32/41 | 1 | 3/7 | V | 7,40 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 2 | 29/35 | 1 | 2/7 | V | 7,50 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/2 | V | 6,50 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | 0/2 | — | 6,80 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 28/32 | 1 | 6/12 | — | 6,62 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/3 | — | 6,75 |
| 03/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 1-2 | 97 | 0 | 0 | 4 | 1 | 5 | 36/37 | 0 | 2/6 | Đ | 6,88 |
| 08/06/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 24/29 | 1 | 4/9 | — | 6,81 |
| 28/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/19 | 0 | 1/4 | V | 6,01 |
| 22/05/2026 | Copa Sudamericana | vs CA Juventud | H 1-1 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/23 | 2 | 5/8 | — | 8,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 02/05/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/08/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 10/11/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 31/03/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/10/2021 | 23 | 275 nghìn € |
| 05/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/09/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/12/2022 | 24 | 650 nghìn € |
| 18/07/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 17/09/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật51
- Tư duy71
- Sức mạnh35
- Thể lực33