
Robiño Quiñónez
22Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Robiño Quiñónez là thủ môn 22 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Sociedad Deportiva Aucas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
28Đá chính
2.487Phút
0Cứu thua
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 29 | 27 | 2.397 | 0 | 0 | 39 | 83% | 43% | 3 | 0 | 6,90 |
| Copa Ecuador | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.397 phút · điểm TB 6,90
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1071/1282 (83%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 12/73 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 76/132 (57%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 102/235 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 94 / 119
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 416
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 20
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 18/48
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 32
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 35/85
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 2 | 4/8 | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Independiente del Valle | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 32/43 | 1 | 5/10 | — | 6,45 |
| 19/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 49/58 | 0 | 1/3 | — | 6,91 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 39/52 | 1 | 3/8 | — | 6,58 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 1/6 | — | 6,15 |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ CD Universidad Católica | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 2 | 3/4 | — | 6,88 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 38/48 | 1 | 4/10 | — | 7,77 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 2 | 2/7 | — | 6,79 |
| 09/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | T 3-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 1 | 2/9 | — | 6,66 |
| 02/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Sport Emelec | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 33/47 | 2 | 4/11 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/06/2026 | 22 | 600 nghìn € |
| 14/09/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Thể lực12
- Chỉ số 159
- Chỉ số 212
- Chỉ số 457
- Chỉ số 344