
Robinio Vaz là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Hull City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
106Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63% | 20% | 0 | 0 | 6,06 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 42% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/11 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/14 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 4/8 | — | 6,26 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Everton | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,49 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 6,39 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/4 | — | 6,44 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Sunderland | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 1/5 | — | 6,06 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Serie A | vs Fiorentina | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Borussia Dortmund | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,62 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Brighton Hove Albion | B 0-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/2 | — | 6,71 |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Newport County | T 4-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 02/06/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 09/10/2025 | 18 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 18 | 10,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 19 | 18,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 19 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | AS Roma | Hull City | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 13/01/2026 | Marseille | AS Roma | Hết hạn mượn 22M € | 22,0 triệu € |
| 30/06/2025 | Olympique de Marseille B | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Sochaux U19 | Olympique de Marseille B | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2023 | SochauxU17 | Sochaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Mantois 78 Jugend | SochauxU17 | Chuyển nhượng | — |