Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robinio Vaz

Hull CityTiền đạoFRA
19Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Robinio Vaz là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Hull City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
106Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11600000063%20%006,06
Ngoại hạng Anh2026-2027—40460000071%42%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/11 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/14 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robinio Vaz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamB 0-122000001/204/8—6,26
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonH 2-24000001/20——6,49
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedB 1-212000016/801/2—6,39
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaH 2-28000002/201/4—6,44
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ SunderlandB 0-160000007/1101/5—6,06
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaH 0-0dự bị00000—0———
25/08/2026Serie Avs FiorentinaT 4-0dự bị00000—0———
15/08/2026Giao hữu CLB@ Borussia DortmundH 2-215000007/70——6,62
08/08/2026Giao hữu CLB@ Brighton Hove AlbionB 0-36000000/111/2—6,71
05/08/2026Giao hữu CLB@ Newport CountyT 4-120000014/401/2—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 4,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/202518150 nghìn €
02/06/202518150 nghìn €
09/10/2025184,0 triệu €
14/12/20251810,0 triệu €
23/03/20261918,0 triệu €
28/05/20261918,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026AS RomaHull CityChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
13/01/2026MarseilleAS RomaHết hạn mượn 22M €22,0 triệu €
30/06/2025Olympique de Marseille BMarseilleChuyển nhượng—
31/07/2024Sochaux U19Olympique de Marseille BHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2023SochauxU17Sochaux U19Chuyển nhượng—
30/06/2022FC Mantois 78 JugendSochauxU17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com