
Robinho là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bashundhara Kings.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
171Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
171Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bangladesh Premier League | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 171 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 171 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bangladesh Premier League | @ MSPCC City Club | T 3-0 | 81 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Bangladesh Premier League | vs Dhaka Wanderers | T 7-0 | 90 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs SC Delhi | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 13/16 | 0 | 4/5 | — | 7,30 |
| 17/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs East Bengal FC | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | — | — | 6,54 |
| 12/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Inter Kashi | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/18 | 2 | 3/3 | — | 6,69 |
| 09/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/18 | 1 | 3/6 | — | 6,57 |
| 19/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | T 1-0 | 45 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 16/18 | 1 | 5/7 | — | 8,20 |
| 12/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Minerva Punjab | T 3-2 | 69 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 21/23 | 1 | 6/10 | — | 7,18 |
| 04/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 18/24 | 0 | 0/7 | — | 6,25 |
| 20/03/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/30 | 0 | 1/5 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2017 | 22 | 900 nghìn € |
| 22/05/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 17/02/2019 | 23 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 725 nghìn € |
| 29/12/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 07/03/2021 | 25 | 650 nghìn € |
| 30/09/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 15/04/2022 | 26 | 750 nghìn € |
| 09/08/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 15/12/2022 | 27 | 825 nghìn € |
| 20/02/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 27/07/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 29/11/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 24/06/2024 | 28 | 750 nghìn € |
| 16/01/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 14/04/2025 | 29 | — |
| 31/08/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 26/05/2026 | 30 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Mohun Bagan Super Giant | Bashundhara Kings | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2025 | Agua Santa SP Youth | Mohun Bagan Super Giant | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Bashundhara Kings | Agua Santa SP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2021 | Fluminense - RJ | Bashundhara Kings | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2021 | Bashundhara Kings | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 30/08/2020 | Fluminense - RJ | Bashundhara Kings | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2020 | Agua Santa SP Youth | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 14/01/2020 | Fluminense - RJ | Agua Santa SP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Centro Sportivo Alagoano | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 29/11/2019 | Vila Nova | Centro Sportivo Alagoano | Cho mượn | — |
| 25/07/2019 | Centro Sportivo Alagoano | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2019 | Fluminense - RJ | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | America MG | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 23/07/2018 | Fluminense - RJ | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2017 | EC Lemense (SP) | Fluminense - RJ | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 10/08/2017 | Figueirense | EC Lemense (SP) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | EC Lemense (SP) | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | AD Confiança | EC Lemense (SP) | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | EC Lemense (SP) | AD Confiança | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Tư duy53
- Sức mạnh40
- Thể lực39
- Kỹ thuật50