
Robinho là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Botafogo SP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/12/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/05/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/07/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/11/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/10/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/12/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/03/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/05/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 29/11/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 25/08/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 17/12/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 11/08/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 02/12/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 03/10/2022 | 27 | — |
| 17/07/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/11/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/04/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/11/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 23/11/2025 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | Botafogo SP | Santa Cruz FC (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | SC Paysandu Para | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2022 | AD Confiança | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2021 | Orlando City | AD Confiança | Chuyển nhượng Free | — |
| 11/07/2019 | Columbus Crew | Orlando City | Hết hạn mượn 0.045M € | 45 nghìn € |
| 18/01/2019 | Ceará SC B | Columbus Crew | Hết hạn mượn 0.22M € | 220 nghìn € |
| 01/01/2019 | Ceara | Ceará SC B | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2018 | Santa Cruz FC (PE) | Ceara | Cho mượn | — |
| 01/01/2018 | Ceara | Santa Cruz FC (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2017 | Cuiaba | Ceara | Cho mượn | — |
| 05/06/2017 | Ceara | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 18/04/2016 | Novo Hamburgo RS | Ceara | Cho mượn | — |
| 20/01/2016 | Ceara | Novo Hamburgo RS | Chuyển nhượng | — |
| 26/10/2015 | AD Confiança | Ceara | Cho mượn | — |
| 28/07/2015 | Ceara | AD Confiança | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2014 | Ceará SC U20 | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2014 | Itapipoca EC (CE) | Ceará SC U20 | Cho mượn | — |
| 01/01/2014 | Ceará SC U20 | Itapipoca EC (CE) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh34
- Thể lực40