Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robinho

ViseuHậu vệPOR
29Tuổi
171Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Robinho là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Viseu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
696Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—886960012078%49%106,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 696 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
228/291 (78%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/18 (22%)
Chuyền dài chính xác
21/46 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
16
Phá bóng
20
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/79 (49%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 32
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
119
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robinho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primeira Ligavs EstorilT 2-1900010037/4612/3—6,71
20/09/2026Primeira Liga@ CF Estrela Amadora SADT 2-0900000116/2238/17—6,43
13/09/2026Primeira Ligavs Vitoria GuimaraesT 2-1890000026/3513/7—6,26
07/09/2026Primeira Liga@ Gil VicenteT 1-0670000020/2300/4V6,26
30/08/2026Primeira Ligavs FC PortoB 0-3900010244/5315/12—5,96
22/08/2026Primeira Liga@ MaritimoH 2-2900000027/3725/10—6,26
16/08/2026Primeira Ligavs Santa ClaraB 0-1900000132/39712/16—6,95
10/08/2026Primeira Liga@ BenficaH 2-2900100226/3614/10—6,50
16/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Sporting CP BH 0-0900000221/2978/15—6,36
02/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs VizelaH 0-0900000120/3337/15V6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 475 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 700 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/202022300 nghìn €
16/08/202023300 nghìn €
28/06/202123200 nghìn €
31/03/202224275 nghìn €
26/06/202224300 nghìn €
27/12/202225475 nghìn €
27/06/202325550 nghìn €
13/12/202326550 nghìn €
19/06/202426550 nghìn €
15/12/202427400 nghìn €
22/06/202527300 nghìn €
21/12/202528450 nghìn €
23/06/202628650 nghìn €
28/09/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy53
  • Sức mạnh67
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com