
Robin Zentner là thủ môn 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FSV Mainz 05.
Tiểu sử Robin Zentner
Robin Zentner là thủ môn của 1. FSV Mainz 05, mang quốc tịch Germany, sinh ngày 28/10/1994 và hiện 31 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với 270 phút thi đấu, 4 cứu thua và điểm trung bình 6,51. Cầu thủ cao 193 cm, nặng 96 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 2,5 triệu €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 5,0 triệu € (2023). Chuyển nhượng gần nhất là đợt cho mượn từ Holstein Kiel đến 1. FSV Mainz 05 ngày 29/06/2017, hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
4Cứu thua
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 2 | 0 | 1 | 74% | 100% | 0 | 0 | 6,29 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 87% | — | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,29
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/58 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/26 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,95
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/16 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Eintracht Frankfurt | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 1 | 23/33 | 0 | — | — | 5,62 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs SC Paderborn 07 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 20/25 | 0 | 2/2 | — | 6,96 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ VfB 1921 Krieschow | T 9-0 | 90 | 2 | 1 | 1 | 14/16 | 0 | — | — | 6,95 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Heidenheim 1846 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Union Berlin | B 1-3 | 90 | 6 | 3 | 0 | 24/29 | 0 | 0/2 | — | 7,00 |
| 03/05/2026 | Bundesliga | @ FC St. Pauli | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ RC Strasbourg Alsace | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | B 0-1 | 24 | 1 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | — | — | 6,21 |
| 22/11/2025 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | H 1-1 | 90 | 4 | 3 | 1 | 22/51 | 0 | 2/2 | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2012 | 17 | 25 nghìn € |
| 21/04/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/07/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/08/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 03/02/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/03/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/02/2016 | 21 | 225 nghìn € |
| 13/07/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/02/2017 | 22 | 225 nghìn € |
| 13/06/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/12/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 04/06/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/12/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 24 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 25 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 3,2 triệu € |
| 09/02/2021 | 26 | 4,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 26 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 28 | 5,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 28 | 5,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 29 | 5,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 29 | 3,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 30 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 30 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 31 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2017 | Holstein Kiel | 1. FSV Mainz 05 | Cho mượn | — |
| 25/08/2015 | 1. FSV Mainz 05 | Holstein Kiel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Mainz II | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FSV Mainz 05 U19 | Mainz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FSV Mainz 05 U17 | FSV Mainz 05 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | 1.FSV Mainz 05 Youth | FSV Mainz 05 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | JSG Eltville/Rauenthal Jugend | 1.FSV Mainz 05 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực66
- Chỉ số 179
- Chỉ số 252
- Chỉ số 475
- Chỉ số 378