Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robin Yalçın

KaragumrukHậu vệTUR
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Robin Yalçın là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Karagumruk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
605Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—876050002090%62%006,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 605 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
354/392 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
33/49 (67%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/35 (62%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robin Yalçın · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuB 1-2dự bị00000—0———
15/10/2026Turkish First League@ Mardin 1969 SporB 0-1dự bị00000—0———
11/10/2026Turkish First Leaguevs MuglasporH 1-18000001/10——6,26
20/09/2026Turkish First League@ Esenler EroksporT 2-0dự bị00000—0———
14/09/2026Turkish First Leaguevs Manisa Futbol KulübüH 1-1900010145/5001/3—6,82
07/09/2026Turkish First League@ Batman PetrolsporB 3-4900010051/5633/5—6,70
03/09/2026Turkish First Leaguevs KayserisporH 1-1570000033/3703/5—7,12
29/08/2026Turkish First League@ IstanbulsporH 1-1900000090/9635/8—7,23
22/08/2026Turkish First Leaguevs BursasporT 2-1900000029/3300/2—7,00
15/08/2026Turkish First Leaguevs UmraniyesporT 2-1900000155/6124/4—7,14

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 900 nghìn €2017: 1,3 triệu €2017: 1,3 triệu €2018: 650 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 1,1 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 850 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20122026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/201218200 nghìn €
08/01/201318300 nghìn €
27/06/201319300 nghìn €
23/01/201419400 nghìn €
09/07/201420500 nghìn €
05/11/201420400 nghìn €
03/02/201521400 nghìn €
06/03/201521350 nghìn €
30/06/201521300 nghìn €
17/01/201621900 nghìn €
14/07/201622900 nghìn €
09/01/2017221,3 triệu €
08/06/2017231,3 triệu €
04/02/201824650 nghìn €
29/05/201824750 nghìn €
03/01/201924750 nghìn €
03/06/201925650 nghìn €
02/01/2020251,3 triệu €
07/04/2020261,0 triệu €
03/08/202026900 nghìn €
22/12/2020261,1 triệu €
15/03/2021271,5 triệu €
20/05/2021272,0 triệu €
12/10/2021271,2 triệu €
14/12/202127900 nghìn €
15/06/202228800 nghìn €
26/10/202228850 nghìn €
13/03/202329850 nghìn €
07/06/202329800 nghìn €
19/10/202329800 nghìn €
28/12/202329700 nghìn €
25/03/202430650 nghìn €
12/06/202430600 nghìn €
03/10/202430600 nghìn €
22/12/202430600 nghìn €
19/03/202531650 nghìn €
17/06/202531600 nghìn €
16/12/202531600 nghìn €
11/03/202632550 nghìn €
31/05/202632450 nghìn €
05/10/202632400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Iğdır FKKaragumrukChuyển nhượng—
05/02/2026EyupsporIğdır FKHết hạn mượn 0.097397M €97 nghìn €
19/07/2023SivassporEyupsporChuyển nhượng—
30/06/2022SC Paderborn 07SivassporChuyển nhượng—
19/07/2021SivassporSC Paderborn 07Chuyển nhượng—
16/08/2020Yeni MalatyasporSivassporChuyển nhượng—
09/01/2019Caykur RizesporYeni MalatyasporChuyển nhượng—
03/08/2015VfB StuttgartCaykur RizesporHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
20/03/2014VfB Stuttgart IIVfB StuttgartChuyển nhượng—
30/06/2013VfB Stuttgart U19VfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/2011VfB Stuttgart U17VfB Stuttgart U19Chuyển nhượng—
30/06/2009SpVgg Grün-Weiß Deggendorf YouthVfB Stuttgart U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh69
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com