
Robin Yalçın là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Karagumruk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
605Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 605 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 62% | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 605 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 354/392 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/49 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/35 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,26 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/50 | 0 | 1/3 | — | 6,82 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/56 | 3 | 3/5 | — | 6,70 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 0 | 3/5 | — | 7,12 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90/96 | 3 | 5/8 | — | 7,23 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 0 | 0/2 | — | 7,00 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/61 | 2 | 4/4 | — | 7,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2012 | 18 | 200 nghìn € |
| 08/01/2013 | 18 | 300 nghìn € |
| 27/06/2013 | 19 | 300 nghìn € |
| 23/01/2014 | 19 | 400 nghìn € |
| 09/07/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 05/11/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 03/02/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/03/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/01/2016 | 21 | 900 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 900 nghìn € |
| 09/01/2017 | 22 | 1,3 triệu € |
| 08/06/2017 | 23 | 1,3 triệu € |
| 04/02/2018 | 24 | 650 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 03/01/2019 | 24 | 750 nghìn € |
| 03/06/2019 | 25 | 650 nghìn € |
| 02/01/2020 | 25 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/08/2020 | 26 | 900 nghìn € |
| 22/12/2020 | 26 | 1,1 triệu € |
| 15/03/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2021 | 27 | 900 nghìn € |
| 15/06/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 26/10/2022 | 28 | 850 nghìn € |
| 13/03/2023 | 29 | 850 nghìn € |
| 07/06/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 19/10/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 25/03/2024 | 30 | 650 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 03/10/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 19/03/2025 | 31 | 650 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 11/03/2026 | 32 | 550 nghìn € |
| 31/05/2026 | 32 | 450 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Iğdır FK | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2026 | Eyupspor | Iğdır FK | Hết hạn mượn 0.097397M € | 97 nghìn € |
| 19/07/2023 | Sivasspor | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SC Paderborn 07 | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | Sivasspor | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2020 | Yeni Malatyaspor | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2019 | Caykur Rizespor | Yeni Malatyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2015 | VfB Stuttgart | Caykur Rizespor | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 20/03/2014 | VfB Stuttgart II | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SpVgg Grün-Weiß Deggendorf Youth | VfB Stuttgart U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh69
- Thể lực62