Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robin Velasco

HavelseTiền đạoGER
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Robin Velasco là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Havelse.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
365Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—943650016270%32%105,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 5,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/84 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/46 (32%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 26
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robin Velasco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Hạng 3 Đức@ SV MeppenH 1-166001009/1002/9—6,25
14/10/2026Hạng 3 Đứcvs Würzburger KickersH 2-27701000—0——6,40
10/10/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgB 0-5450000022/2414/8—6,50
26/09/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna KölnB 1-3750021015/2414/8—5,40
16/09/2026Hạng 3 Đức@ MSV DuisburgB 1-29001112/311/3—6,30
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs SG Sonnenhof GrossaspachH 2-245000003/701/7V5,80
05/09/2026Hạng 3 Đức@ Preußen MünsterB 1-21000000/10———
30/08/2026Hạng 3 Đứcvs Waldhof MannheimT 3-2dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-119001004/733/8—6,39
08/08/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIB 2-328001014/800/3—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/202119125 nghìn €
27/12/202119150 nghìn €
22/06/202219150 nghìn €
28/12/202220150 nghìn €
20/06/202320175 nghìn €
27/12/202321175 nghìn €
19/03/202421200 nghìn €
10/06/202421200 nghìn €
29/12/202422175 nghìn €
10/06/202522200 nghìn €
22/12/202523175 nghìn €
28/05/202623175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026FC Viktoria KölnHavelseChuyển nhượng—
30/06/2024VFB LubeckFC Viktoria KölnChuyển nhượng—
30/06/2023Hamburger SV IIVFB LubeckChuyển nhượng—
30/06/2021Hamburger SV U19Hamburger SV IIChuyển nhượng—
30/06/2019Hamburger SV U17Hamburger SV U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Hamburger SV YouthHamburger SV U17Chuyển nhượng—
30/06/2012SC Egenbüttel JugendHamburger SV YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy65
  • Sức mạnh36
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com