
Robin van Cruijsen là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Sparta Rotterdam.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
350Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
350Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 350 | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 85% | 36% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/88 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/33 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 3-2 | 83 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | 23/24 | 0 | 3/10 | — | 7,01 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | H 3-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/11 | 0 | 1/1 | — | 6,22 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | B 0-4 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/2 | — | 5,80 |
| 14/09/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 1-4 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 1/4 | — | 5,76 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | B 1-2 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/4 | — | 5,97 |
| 22/08/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | H 3-3 | 79 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 19/23 | 2 | 3/8 | — | 6,46 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 3-1 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 1 | 1/3 | — | 7,36 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/1 | — | 6,04 |
| 23/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Willem II | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Willem II | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/3 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2025 | 19 | 700 nghìn € |
| 10/03/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 20 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Volendam | Sparta Rotterdam | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2025 | FC Volendam U19 | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Volendam U18 | FC Volendam U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Volendam U17 | FC Volendam U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Volendam Youth | FC Volendam U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AFC Amsterdam Youth | FC Volendam Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Ajax Amsterdam Youth | AFC Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật58
- Tư duy45
- Sức mạnh38
- Thể lực36