Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robin van Cruijsen

Sparta RotterdamTiền vệNED
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Robin van Cruijsen là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Sparta Rotterdam.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
350Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
350Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—8435010010485%36%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/88 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/33 (36%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robin van Cruijsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs Willem IIT 3-2830032623/2403/10—7,01
10/10/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesH 3-3610011011/1101/1—6,22
19/09/2026Eredivisievs SC HeerenveenB 0-428001005/901/2—5,80
14/09/2026Eredivisie@ PSV EindhovenB 1-413000000/211/4—5,76
29/08/2026Eredivisie@ Excelsior SBVB 1-239000007/711/4—5,97
22/08/2026Eredivisievs FC UtrechtH 3-3790040119/2323/8—6,46
15/08/2026Eredivisie@ SC TelstarT 3-114101103/411/3—7,36
09/08/2026Eredivisievs FeyenoordB 0-133000007/811/1—6,04
23/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs Willem IIB 1-2dự bị00000—0———
20/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ Willem IIT 2-112000004/512/3—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 700 nghìn €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/202519700 nghìn €
10/03/2026201,5 triệu €
27/05/2026201,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026VolendamSparta RotterdamHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2025FC Volendam U19VolendamChuyển nhượng—
30/06/2024FC Volendam U18FC Volendam U19Chuyển nhượng—
30/06/2023FC Volendam U17FC Volendam U18Chuyển nhượng—
30/06/2022FC Volendam YouthFC Volendam U17Chuyển nhượng—
30/06/2016AFC Amsterdam YouthFC Volendam YouthChuyển nhượng—
30/06/2015Ajax Amsterdam YouthAFC Amsterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy45
  • Sức mạnh38
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com