Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robin Müller

HavelseTiền đạoGER
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Robin Müller là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Havelse.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
50Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—21500000061%66%005,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/13 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robin Müller · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Hạng 3 Đức@ SV MeppenH 1-1dự bị00000—0———
14/10/2026Hạng 3 Đứcvs Würzburger KickersH 2-2dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgB 0-545000005/1016/9—6,30
26/09/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna KölnB 1-35000003/30——5,60
16/05/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenB 1-628000005/712/4—5,87
10/05/2026Hạng 3 Đứcvs Schweinfurt 05 FCT 3-222001001/401/4—5,71
02/05/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlB 0-445002106/1101/5—5,56
27/04/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 3-220001004/612/3—5,81
18/04/2026Hạng 3 Đức@ SSV Ulm 1846B 1-234001008/1024/8—5,79
11/04/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenT 2-026000005/800/4—6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20191925 nghìn €
01/12/20191925 nghìn €
28/06/20202050 nghìn €
11/10/20202075 nghìn €
12/01/20212075 nghìn €
22/06/20212175 nghìn €
13/12/20212175 nghìn €
16/06/20222275 nghìn €
05/10/202222100 nghìn €
28/12/202222100 nghìn €
20/06/202323100 nghìn €
27/12/202323125 nghìn €
19/03/202423150 nghìn €
10/06/202423125 nghìn €
30/12/202424100 nghìn €
23/06/202525125 nghìn €
09/10/202525175 nghìn €
22/12/202525200 nghìn €
28/05/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/09/2026Free PlayerHavelseChuyển nhượng—
30/06/2026HavelseFree PlayerTrở lại—
31/01/2025Free PlayerHavelseChuyển nhượng—
30/06/2024MSV DuisburgFree PlayerTrở lại—
08/08/2023St Pauli IIMSV DuisburgHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2022SV Babelsberg 03St Pauli IIChuyển nhượng—
30/06/2019SV Babelsberg 03 U19SV Babelsberg 03Chuyển nhượng—
30/06/2018Hertha Zehlendorf U19SV Babelsberg 03 U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Hertha Zehlendorf U17Hertha Zehlendorf U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com