
Robin Meißner là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfL Osnabrück.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
776Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
194Phút/bàn
12/30Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 702 | 3 | 1 | 0 | 28 | 10 | 65% | 35% | 1 | 0 | 6,79 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 64% | 36% | 0 | 0 | 7,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 702 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/28
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/7/7
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/192 (65%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/62 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 7,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/17 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 13/24 | 0 | 1/10 | — | 7,42 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 0/7 | V | 6,70 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 15/24 | 1 | 4/7 | — | 6,35 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 16/23 | 0 | 1/4 | — | 6,34 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 3-1 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/26 | 0 | 2/7 | — | 7,76 |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC Bayern Munich | B 1-4 | 74 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/17 | 0 | 4/11 | — | 7,63 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/25 | 1 | 7/12 | — | 6,39 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 24/29 | 3 | 6/7 | — | 6,41 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 8 | 1 | 1 | 14/22 | 1 | 1/8 | — | 6,92 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 20/28 | 0 | 0/12 | — | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/02/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/07/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/10/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/02/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/09/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/03/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/06/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 14/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 15/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/12/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 12/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/06/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 18/03/2026 | 26 | 550 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 700 nghìn € |
| 28/09/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dynamo Dresden | VfL Osnabrück | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2026 | VfL Osnabrück | Dynamo Dresden | Cho mượn | — |
| 12/08/2025 | Dynamo Dresden | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Hamburger SV | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Viktoria Köln | Hamburger SV | Cho mượn | — |
| 26/07/2022 | Hamburger SV | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Hansa Rostock | Hamburger SV | Cho mượn | — |
| 29/01/2022 | Hamburger SV | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hamburger SV II | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2020 | St Pauli II | Hamburger SV II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | St. Pauli U19 | St Pauli II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | St. Pauli U17 | St. Pauli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC St. Pauli Youth | St. Pauli U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Willinghusener SC Youth | FC St. Pauli Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật46
- Tư duy70
- Sức mạnh30
- Thể lực38