
Robin Littig là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Wacker Innsbruck.
Tiểu sử Robin Littig
Robin Littig là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ FC Wacker Innsbruck, mang quốc tịch Germany và hiện 23 tuổi. Cầu thủ thuận chân trái, sinh ngày 31/03/2003. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận, 474 phút thi đấu và 1 kiến tạo tại Austrian 2.Liga. Giá trị thị trường của cầu thủ là 200 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 30/06/2026, từ Kapfenberg SV 1919 đến FC Wacker Innsbruck.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
530Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 474 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,54 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 474 phút · điểm TB 5,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs SV Austria Salzburg | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Rapid II | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |
| 21/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKN St.Polten | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Blau Weiss Linz | B 0-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | T 5-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKN St.Polten | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 02/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/12 | 1 | 5/10 | — | 5,76 |
| 25/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SV Austria Salzburg | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 17/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/12/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/06/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 14/04/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/09/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kapfenberg SV 1919 | FC Wacker Innsbruck | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | Unterhaching | Kapfenberg SV 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Furth II | Unterhaching | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | VfB Stuttgart U19 | Furth II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | VfB Stuttgart Youth | VfB Stuttgart U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | 1.FC Nürnberg Youth | VfB Stuttgart Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SpVgg Bayreuth Jugend | 1.FC Nürnberg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh46
- Thể lực29