
Robin Krausse là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Kickers Offenbach.
Tiểu sử Robin Krausse
Robin Krausse là tiền vệ người Germany, hiện thi đấu cho Kickers Offenbach ở tuổi 32. Cao 179 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân tại German Regionalliga với tổng 684 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng đến 29/06/2027, và đợt chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026 từ SV Sandhausen.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
774Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
774Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 774 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 774 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2014 | 20 | 125 nghìn € |
| 05/11/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/03/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/08/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/02/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/07/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/02/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/06/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/01/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/06/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/01/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/06/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/12/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 10/11/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/03/2021 | 26 | 275 nghìn € |
| 13/06/2021 | 27 | 275 nghìn € |
| 10/10/2021 | 27 | 325 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 31/05/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/11/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 16/06/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SV Sandhausen | Kickers Offenbach | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2025 | Eintracht Braunschweig | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Ingolstadt | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2018 | SC Paderborn 07 | FC Ingolstadt | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 28/01/2016 | Carl Zeiss Jena | SC Paderborn 07 | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2015 | Hansa Rostock | Carl Zeiss Jena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Hansa Rostock U19 | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Hansa Rostock U17 | Hansa Rostock U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Carl Zeiss Jena U17 | Hansa Rostock U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Carl Zeiss Jena Youth | Carl Zeiss Jena U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh54
- Thể lực44