Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robin Kalem

SV Wehen WiesbadenTiền đạoGER
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Robin Kalem là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Wehen Wiesbaden.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
212Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
212Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—712121028269%65%105,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 5,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/68 (69%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
12/19 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/23 (65%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robin Kalem · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgH 0-029000016/802/4——
15/10/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenT 3-015011016/911/2—6,90
11/10/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtT 4-212111123/501/3—7,50
21/09/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgB 1-418000006/811/1—6,00
17/09/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnT 2-029000005/501/2—7,20
13/09/2026Hạng 3 Đứcvs Waldhof MannheimB 0-1dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockH 1-1640020214/2437/8—6,45
29/08/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenH 0-045004117/902/3V6,86
08/08/2026Hạng 3 Đứcvs Preußen MünsterB 1-3dự bị00000—0———
25/07/2026Giao hữu CLBvs FC Bayern MunichT 2-145001015/811/2—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/202018125 nghìn €
11/01/202118125 nghìn €
22/06/202118125 nghìn €
04/10/202119150 nghìn €
02/01/202219150 nghìn €
07/06/202219200 nghìn €
28/12/202220200 nghìn €
06/06/202320200 nghìn €
18/10/202321200 nghìn €
20/12/202321200 nghìn €
30/05/202421200 nghìn €
29/12/202422300 nghìn €
10/06/202522350 nghìn €
22/12/202523300 nghìn €
28/05/202623275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy74
  • Sức mạnh36
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com