
Robin Kalem là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Wehen Wiesbaden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
212Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
212Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 212 | 1 | 0 | 2 | 8 | 2 | 69% | 65% | 1 | 0 | 5,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 5,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/68 (69%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/19 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/23 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 2/4 | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | T 3-0 | 15 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 1/2 | — | 6,90 |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 4-2 | 12 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 7,50 |
| 21/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 1-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/1 | — | 6,00 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 14/24 | 3 | 7/8 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 7/9 | 0 | 2/3 | V | 6,86 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Bayern Munich | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 1 | 1/2 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2020 | 18 | 125 nghìn € |
| 11/01/2021 | 18 | 125 nghìn € |
| 22/06/2021 | 18 | 125 nghìn € |
| 04/10/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/01/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật55
- Tư duy74
- Sức mạnh36
- Thể lực29