
Robin Jansson là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Orlando City.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
23Đá chính
2.013Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 21 | 21 | 1.833 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 91% | 50% | 4 | 0 | 6,53 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 25% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.833 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1115/1220 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 47/104 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 90
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/54 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/129 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 1 | 3/5 | V | 6,12 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/84 | 1 | 2/5 | — | 6,21 |
| 20/09/2026 | MLS | @ New England Revolution | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/53 | 0 | 1/1 | — | 6,07 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Columbus Crew | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 78/83 | 0 | 0/1 | — | 6,59 |
| 06/09/2026 | MLS | vs San Diego FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/55 | 0 | 1/1 | — | 6,89 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/61 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/72 | 0 | 1/1 | — | 6,75 |
| 20/08/2026 | MLS | vs Chicago Fire | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/74 | 0 | 1/3 | V | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 15/01/2019 | 27 | 750 nghìn € |
| 26/05/2019 | 27 | 750 nghìn € |
| 29/11/2019 | 28 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 25/08/2020 | 28 | 750 nghìn € |
| 17/12/2020 | 29 | 750 nghìn € |
| 08/07/2021 | 29 | 750 nghìn € |
| 08/11/2021 | 29 | 750 nghìn € |
| 17/08/2022 | 30 | 750 nghìn € |
| 07/11/2022 | 30 | 750 nghìn € |
| 21/08/2023 | 31 | 750 nghìn € |
| 17/12/2023 | 32 | 750 nghìn € |
| 12/06/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 04/06/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 34 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh59
- Thể lực51