Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robin Hack

Borussia MonchengladbachTiền đạoGER
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Robin Hack là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Borussia Monchengladbach.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
297Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—632340002071%33%105,81
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—116300100100%25%007,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 234 phút · điểm TB 5,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/70 (71%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/18 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 7,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/39 (100%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robin Hack · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesligavs TSG HoffenheimB 1-212000000/201/2V5,78
11/10/2026Bundesliga@ FC KölnB 1-2640000118/2412/4—6,37
19/09/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05B 3-46000012/400/1—5,77
12/09/2026Bundesliga@ SC FreiburgB 0-5670010013/1501/4—5,83
05/09/2026Bundesligavs SV 07 ElversbergB 3-421000001/211/3—5,72
29/08/2026Bundesliga@ RB LeipzigB 0-3640010116/2311/4—5,41
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ TSV Schott MainzT 5-0630100539/3901/4—7,80
16/05/2026Bundesligavs TSG HoffenheimT 4-023101107/701/3—7,68
09/05/2026Bundesliga@ FC AugsburgB 1-3320021111/1200/5—5,79
03/05/2026Bundesligavs Borussia DortmundT 1-0100000—11/1—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,7 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,3 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 9,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/201718100 nghìn €
17/10/201719300 nghìn €
27/12/201719500 nghìn €
04/06/201819500 nghìn €
17/12/201820500 nghìn €
04/06/201920500 nghìn €
24/09/2019211,5 triệu €
12/12/2019212,0 triệu €
01/04/2020213,0 triệu €
07/04/2020212,7 triệu €
14/07/2020213,5 triệu €
07/02/2021223,5 triệu €
15/06/2021223,0 triệu €
21/12/2021232,3 triệu €
08/06/2022232,0 triệu €
29/11/2022242,2 triệu €
27/06/2023243,0 triệu €
13/12/2023253,0 triệu €
26/03/2024254,5 triệu €
28/05/2024258,0 triệu €
19/12/2024268,0 triệu €
26/03/20252610,0 triệu €
04/06/20252612,0 triệu €
18/12/20252712,0 triệu €
19/03/2026279,0 triệu €
26/05/2026277,0 triệu €
01/10/2026285,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Arminia BielefeldBorussia MonchengladbachHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
08/08/20211. FC NürnbergArminia BielefeldHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2019TSG Hoffenheim1. FC NürnbergHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2017Hoffenheim U19TSG HoffenheimChuyển nhượng—
30/06/2015Hoffenheim U17Hoffenheim U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Hoffenheim Yth.Hoffenheim U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Karlsruher SC YouthHoffenheim Yth.Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ75
  • Kỹ thuật75
  • Tư duy64
  • Sức mạnh19
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com