Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robin Gosens

Schalke 04Hậu vệGER
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Robin Gosens là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Schalke 04.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
468Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
468Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—654121005166%63%006,34
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10560000083%40%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/142 (66%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
5/20 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
5
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/41 (63%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/36 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robin Gosens · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05B 0-1790000126/3633/6—6,01
11/10/2026Bundesliga@ SC FreiburgB 1-2900010122/3327/10—5,79
20/09/2026Bundesligavs SV 07 ElversbergH 0-0700000019/3124/6—6,36
12/09/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinT 3-1801021111/2224/7—7,08
05/09/2026Bundesligavs FC Bayern MunichH 0-065001006/858/11—6,87
30/08/2026Bundesliga@ FC AugsburgB 0-3280010010/1200/1—5,91
25/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Hallescher FCH 2-2560000230/3612/5—6,44
23/05/2026Serie Avs AtalantaH 1-1760000028/3613/6—6,20
17/05/2026Serie A@ JuventusT 2-0740010118/2703/9—6,61
10/05/2026Serie Avs GenoaH 0-0900020034/3803/6—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 27,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2022: 28,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/201419100 nghìn €
10/08/201420250 nghìn €
10/02/201520400 nghìn €
30/06/201520450 nghìn €
04/02/201621600 nghìn €
14/07/201622750 nghìn €
17/01/201722800 nghìn €
06/06/2017221,0 triệu €
28/12/2017231,0 triệu €
06/06/2018232,5 triệu €
19/12/2018246,0 triệu €
05/06/2019248,0 triệu €
07/10/20192512,0 triệu €
11/12/20192518,0 triệu €
02/03/20202525,0 triệu €
07/04/20202520,0 triệu €
24/08/20202627,0 triệu €
28/12/20202628,0 triệu €
22/03/20212635,0 triệu €
31/05/20212635,0 triệu €
27/12/20212735,0 triệu €
06/06/20222728,0 triệu €
26/09/20222822,0 triệu €
10/11/20222818,0 triệu €
14/06/20232815,0 triệu €
13/12/20232915,0 triệu €
26/03/20242912,0 triệu €
28/05/20242912,0 triệu €
17/10/2024308,0 triệu €
17/12/2024308,0 triệu €
16/06/2025308,0 triệu €
22/12/2025316,0 triệu €
23/03/2026314,5 triệu €
28/05/2026314,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026FiorentinaSchalke 04Chuyển nhượng—
30/06/20251. FC Union BerlinFiorentinaHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
29/06/2025Fiorentina1. FC Union BerlinCho mượn—
29/08/20241. FC Union BerlinFiorentinaChuyển nhượng 0.75M €750 nghìn €
14/08/2023Inter Milan1. FC Union BerlinHết hạn mượn 13M €13,0 triệu €
30/06/2022AtalantaInter MilanHết hạn mượn 27.4M €27,4 triệu €
29/06/2022Inter MilanAtalantaCho mượn—
26/01/2022AtalantaInter MilanChuyển nhượng—
30/06/2017Heracles AlmeloAtalantaHết hạn mượn 1.17M €1,2 triệu €
30/06/2015Vitesse U21Heracles AlmeloHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2015DordrechtVitesse U21Cho mượn—
13/01/2014Vitesse U21DordrechtChuyển nhượng 0.005M €5 nghìn €
30/06/2013Vitesse U19Vitesse U21Chuyển nhượng—
30/06/2012VfL Rhede U19Vitesse U19Chuyển nhượng—
30/06/2011VfL Rhede U17VfL Rhede U19Chuyển nhượng—
30/06/2009FC Bocholt YouthVfL Rhede U17Chuyển nhượng—
30/06/2007Fortuna Elten YouthFC Bocholt YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy44
  • Sức mạnh62
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com