
Robin gonzalez là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo HNK Vukovar 1991.
Tiểu sử Robin gonzalez
Robin gonzalez là tiền vệ thuộc câu lạc bộ HNK Vukovar 1991, mang quốc tịch Colombia và hiện 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với tổng 162 phút thi đấu. Ở Croatian First Football League và Croatian Cup, mỗi giải ghi nhận 1 trận trong mùa này. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 750 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 850 nghìn € trong năm 2025. Hợp đồng với câu lạc bộ có hạn đến ngày 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
162Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Croatian First Football League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Croatian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 3-6 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 23/29 | 1 | 8/12 | — | 7,29 |
| 15/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 32/33 | 1 | 7/14 | — | 6,64 |
| 09/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/17 | 0 | 6/7 | — | 6,20 |
| 02/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/24 | 3 | 9/16 | — | 7,00 |
| 25/04/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 4 | 2 | 1 | 26/34 | 1 | 6/13 | — | 8,16 |
| 22/04/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 23/31 | 3 | 7/12 | V | 5,93 |
| 18/04/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 3/8 | — | 6,26 |
| 13/04/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 17/24 | 2 | 7/19 | — | 6,13 |
| 07/04/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/22 | 0 | 4/12 | — | 6,56 |
| 21/03/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 24/26 | 1 | 3/9 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/09/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 850 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.